Cáp dữ liệu Cat7 mới của HELU cho sân khấu biểu diễn trực tiếp
HELU giới thiệu cáp Cat 7 mới với vỏ PUR bền, dẻo dai, dành riêng cho ngành sự kiện và truyền thông
HELU mở rộng danh mục sản phẩm với cáp HELUEVENT® Cat 7 PUR BROADCAST FLEX — một dòng cáp dữ liệu chắc chắn, linh hoạt, được thiết kế riêng cho ngành sự kiện và truyền thông. Cáp Cat 7 này phù hợp cho các ứng dụng di chuyển trong nhà lẫn ngoài trời, cũng như đấu nối màn hình LED, mạng LAN, mạng âm thanh (như Ethersound), audio kỹ thuật số, hoặc truyền âm thanh qua IP (AoIP).
1. Đặc điểm nổi bật của cáp dữ liệu HELUEVENT® Cat 7 PUR BROADCAST FLEX
HELUEVENT® CAT.7 S/FTP PUR BROADCAST FLEX
Trong ngành sự kiện và truyền thông , dây cáp thường xuyên phải lắp đặt, tháo dỡ, di chuyển, cuộn lại và chịu đựng điều kiện môi trường thay đổi liên tục. Đây chính là thế mạnh của HELUEVENT Cat 7 PUR BROADCAST FLEX.
1.1 Lớp vỏ PUR chắc chắn
Lớp vỏ ngoài PUR mềm mang lại cảm giác cầm nắm dễ chịu, giúp việc thao tác hàng ngày trở nên đơn giản hơn. Đồng thời, cáp linh hoạt hơn hẳn so với cáp dữ liệu văn phòng thông thường, rất phù hợp với các ứng dụng cần di chuyển liên tục.
Nhờ lớp vỏ PUR chắc chắn, cáp có khả năng chống chịu tốt trước các tác động từ môi trường bên ngoài, cho phép sử dụng cả trong nhà và ngoài trời.
1.2 Khả năng chống chịu tốt
Một số đặc tính nổi bật khác của dòng cáp Cat7 này:
- Cáp còn có khả năng chịu tia UV, phù hợp khi lắp đặt ở nơi lộ thiên.
- Cáp chịu được dải nhiệt độ từ 0°C đến +50°C khi di chuyển thường xuyên, và từ -40°C đến +80°C khi lắp đặt cố định.
- Bán kính uốn cong tối thiểu là 8 lần đường kính cáp khi di chuyển, và 4 lần đường kính khi lắp đặt cố định.
HELUEVENT Cat 7 PUR BROADCAST FLEX được thiết kế để chịu được những điều kiện khắc nghiệt thường gặp trong ngành sự kiện, kết hợp hiệu năng của cáp dữ liệu Cat 7 với độ bền và tính linh hoạt cần thiết cho việc sử dụng hàng ngày trên sân khấu, tại sự kiện hoặc trong phòng thu.
2. Thông số kỹ thuật chính của cáp HELUEVENT® Cat 7 PUR BROADCAST FLEX
| Hạng mục | Thông số |
| Tiêu chuẩn | Cat 7 theo ISO/IEC 11801, DIN EN 50173, IEC 61156-6, DIN EN 50288-4-2, ANSI/TIA 568B; hỗ trợ PoE Type 1-4 |
| Cấu trúc lõi | 4 x 2 x AWG 26/7, cách điện foam-PE, xoắn đôi theo màu chuẩn |
| Màn chắn | Lá nhôm bọc nhựa cho từng cặp + lưới đồng mạ thiếc, độ phủ ~46% |
| Vỏ ngoài | PUR, màu đen, chống tia UV, không chứa halogen |
| Điện áp định mức | 80 V AC/DC |
| Trở kháng đặc tính | 100 Ohm ± 5 Ohm (tại 100 MHz) |
| Tốc độ truyền tín hiệu | ~75% (so với vận tốc ánh sáng) |
| Độ trễ truyền | 460 ns/100m; lệch trễ tối đa 10 ns/100m |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến +50°C (di động); -40°C đến +80°C (cố định) |
| Bán kính uốn tối thiểu | 8 x đường kính (di động); 4 x đường kính (cố định) |
3. Ứng dụng
Cáp phù hợp cho hệ thống mạng Ethernet (10Base-T, 100Base-T, 1000Base-T, hỗ trợ đến 10Gig), Audio over IP (AoIP), video qua Ethernet, IEEE 802.5 Token Ring, ISDN, FDDI, ATM — đáp ứng nhu cầu đa dạng của sân khấu, phim trường, phòng thu và các sự kiện trực tiếp. Lưu ý: cáp không dùng để chôn ngầm dưới đất.