Cáp chống cháy chống nhiễu là gì? Vì sao cần cả 2 tính năng
Khi chọn cáp cho hệ thống báo cháy, nhiều người sẽ hỏi: đã chống cháy rồi thì cần gì chống nhiễu, hoặc ngược lại? Câu trả lời nằm ở chỗ hai tính năng này bảo vệ mạch ở hai thời điểm khác nhau. Thiếu một trong hai, hệ thống PCCC vẫn có thể hỏng, chỉ là hỏng vào một lúc khác. Bài viết này phân tích từng tình huống, rồi đi vào cấu tạo và cách chọn cáp chống cháy chống nhiễu.
Nội dung bài viết:
Tóm tắt: Cáp chống cháy chống nhiễu cần cả hai tính năng vì nó phục vụ những mạch vừa mang tín hiệu yếu, vừa phải hoạt động trong lúc cháy. Chống nhiễu giữ cho tín hiệu đúng trong hàng nghìn giờ vận hành bình thường, để không có báo động giả hay mất tín hiệu. Chống cháy giữ cho mạch không đứt trong vài chục phút đến hai giờ khi có cháy. Chỉ có một tính năng thì hệ thống sẽ hỏng ở thời điểm còn lại.
1. Cáp chống cháy chống nhiễu là gì?
Cáp tín hiệu chống cháy chống nhiễu là giải pháp đáng tin cậy cho hệ thống báo cháy
Cáp chống cháy chống nhiễu là loại cáp được thiết kế với 2 tính năng:
- Thứ nhất, cáp vẫn duy trì khả năng truyền tải điện năng và tín hiệu trong một khoảng thời gian xác định khi bị lửa đốt trực tiếp.
- Thứ hai, cáp có lớp màn chắn kim loại để hạn chế nhiễu điện từ.
Loại cáp này thường là cáp điều khiển hoặc cáp tín hiệu nhiều lõi, tiết diện nhỏ. Nó dùng cho hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) và các mạch an toàn trong tòa nhà, nhà máy.
1.1 "Cáp chống cháy chống nhiễu" là một loại cáp hay chỉ là đặc tính?
Đây là cách gọi theo đặc tính, không phải tên của một loại cáp riêng. "Chống cháy" và "chống nhiễu" là hai tính năng mà một sợi cáp có thể có. Còn cáp dùng vào việc gì thì do chức năng của mạch quyết định.
Trên thị trường Việt Nam, khi tìm "cáp chống cháy chống nhiễu", phần lớn sản phẩm được chào bán là cáp tín hiệu báo cháy, thường 2 lõi, quy cách 2x1,0 hoặc 2x1,5 mm². Lý do là mạch báo cháy là ứng dụng phổ biến nhất cần cả hai đặc tính cùng lúc. Vì vậy, nhiều người dùng hai tên gọi này như một.
| Tên gọi | Gọi theo | Ý nghĩa |
| Cáp báo cháy | Ứng dụng | Cáp dùng cho mạch của hệ thống báo cháy |
| Cáp chống cháy | Đặc tính | Cáp duy trì được mạch khi bị lửa đốt |
| Cáp chống nhiễu | Đặc tính | Cáp có màn chắn hạn chế nhiễu điện từ |
| Cáp chống cháy chống nhiễu | Đặc tính | Cáp có cả hai đặc tính trên. Thường dùng cho mạch báo cháy, nhưng không chỉ mạch báo cháy |
Cáp báo cháy J-Y(St)Y Lg
Phân biệt rõ điều này giúp tránh hai hiểu lầm khi mua cáp:
- Cáp báo cháy không phải lúc nào cũng chống cháy và chống nhiễu: Có loại không có màn chắn, có loại chỉ chậm cháy. Ví dụ, trong danh mục cáp báo cháy của HELU, J-Y(St)Y Lg có màn chắn nhưng ký hiệu không có chỉ số chống cháy FE/E.
- Cáp chống cháy chống nhiễu không chỉ dùng cho báo cháy: Hai đặc tính này còn cần cho cáp điều khiển quạt hút khói, van chặn lửa, bơm chữa cháy, hay cáp tín hiệu của hệ thống âm thanh sơ tán.
Vì vậy, khi mua sản phẩm, nên mô tả cáp theo chức năng kèm đặc tính và tiêu chuẩn. Ví dụ: "cáp tín hiệu báo cháy 2x1,5 mm², chống cháy theo BS EN 50200 PH120, có màn chắn, vỏ LSZH". Cách gọi này rõ hơn nhiều so với chỉ nói "cáp chống cháy chống nhiễu". Tìm hiểu thêm về cáp tín hiệu báo cháy.
1.2 Cáp chống cháy khác cáp chậm cháy thế nào?
Nhiều người dùng hai khái niệm này thay cho nhau, nhưng chúng khác hẳn nhau.
| Cáp chậm cháy (flame-retardant) | Cáp chống cháy (fire-resistant) | |
| Mục đích | Hạn chế lửa lan dọc theo cáp | Giữ mạch hoạt động khi bị lửa đốt |
| Khi cháy | Cáp hỏng, mạch bị ngắt | Mạch vẫn dẫn điện trong thời gian quy định |
| Tiêu chuẩn thử tham khảo | IEC 60332 | IEC 60331, BS 6387 |
Cáp chống cháy thường cũng là chậm cháy. Ngược lại thì không đúng. Xem thêm cáp chống cháy là gì và tiêu chuẩn cáp chống cháy .
2. Cáp chống cháy chống nhiễu: Vì sao cần cả hai tính năng trên cùng một sợi cáp?
Chống cháy và chống nhiễu không thay thế được cho nhau. Mỗi tính năng xử lý một mối đe dọa riêng, xảy ra vào một thời điểm riêng.
| Chống nhiễu | Chống cháy | |
| Bảo vệ | Nhiễu điện từ từ biến tần, động cơ | Lửa đốt cháy lớp cách điện, gây chập hoặc đứt mạch |
| Có tác dụng khi nào | Suốt vòng đời cáp, ngay cả trong lúc cháy, trên đoạn cáp chưa bị lửa đốt | Trong đám cháy, từ vài chục phút đến 2 giờ tùy cấp cáp |
| Nếu thiếu | Lỗi truyền thông, lệnh điều khiển sai | Mất tín hiệu, quạt hút khói, loa sơ tán, bơm không được kích hoạt |
| Cấu tạo đảm nhiệm | Màn chắn kim loại, lõi xoắn đôi | Băng mica hoặc cách điện silicone |
Nếu chỉ chống cháy, không chống nhiễu, cáp sẽ gặp lỗi truyền thông, lệnh điều khiển sai lệch
2.1 Những rủi ro nếu cáp chỉ chống cháy, không chống nhiễu
Cáp chống cháy thường được lắp đặt trong các tòa nhà, hệ thống báo cháy, môi trường công nghiệp với nhiều hệ thống máy móc… những nơi phải lắp đặt gần nhiều hệ thống cáp điện khác nhau, dễ xảy ra hiện tượng nhiễu điện từ. Một sợi cáp chống cháy không có màn chắn sẽ gặp hai vấn đề phổ biến ở những môi trường này:
- Thứ nhất, hệ thống có thể bị tắt trước khi đám cháy xảy ra: Nhiễu điện từ gây báo động giả hoặc lỗi truyền thông giữa các hệ thống với nhau. Sau vài lần, người vận hành có xu hướng cô lập vùng báo lỗi hoặc bỏ qua cảnh báo. Khi đó, lớp chống cháy tốt đến đâu cũng vô ích, vì mạch đã không còn được giám sát.
- Thứ hai, nhiễu tăng đúng lúc hệ thống cần tín hiệu chính xác nhất: Khi có báo cháy, nhiều tải lớn khởi động gần như cùng lúc: bơm chữa cháy, quạt hút khói, quạt tăng áp cầu thang. Một số thiết bị chạy qua biến tần hoặc khởi động mềm. Đây cũng là lúc tủ trung tâm gửi lệnh điều khiển và nhận tín hiệu từ các đầu báo khác.
Do đó, nếu dùng cáp chỉ có chống cháy, không có chống nhiễu, tín hiệu sẽ bị sai lệch trong những trường hợp như thế này.
2.2 Nếu cáp chỉ chống nhiễu, không chống cháy
Lớp cách điện ở cáp chống nhiễu thông thường sẽ mềm, dễ cháy ở nhiệt độ thấp hơn nhiều so với nhiệt độ đám cháy. Khi lớp cách điện mất, các lõi chạm nhau hoặc chạm vào màn chắn, gây chập mạch. Khi đó, lớp màn chắn sẽ mất tác dụng. Vật liệu dẫn điện như nhôm nóng chảy ở khoảng 660°C, thấp hơn nhiệt độ của các bài thử nghiệm chống cháy (830–950°C). Như vậy, đoạn cáp nằm trong vùng cháy sẽ mất cả cách điện lẫn màn chắn.
Một tuyến cáp PCCC thường đi qua nhiều khu vực. Nếu tuyến bị chập tại chỗ cháy, các thiết bị ở khu vực khác nằm trên cùng tuyến có thể không còn nhận lệnh. Loa sơ tán có thể im lặng, quạt hút khói không chạy, van chặn lửa không đóng, đúng lúc người trong tòa nhà cần chúng nhất.
2.3 Khi nào chỉ cần dùng cáp chống cháy hoặc cáp chống nhiễu
Không phải ứng dụng nào cũng cần cáp chống cháy chống nhiễu. Việc sử dụng cáp có cả đặc tính chống nhiễu và chống cháy ở một số ứng dụng đôi khi không cần thiết. Hơn nữa, càng sở hữu nhiều đặc tính, cáp cũng thường có xu hướng đắt hơn.
Hãy trả lời hai câu hỏi: mạch có phải hoạt động trong lúc cháy không, và mạch có mang tín hiệu dễ bị nhiễu hay đi gần nguồn nhiễu không.
| Tín hiệu gần nguồn nhiễu | Tín hiệu ít bị ảnh hưởng, môi trường ít nhiễu | |
| Phải hoạt động khi cháy | Cáp chống cháy chống nhiễu. Ví dụ: tín hiệu điều khiển quạt hút khói và van chặn lửa | Cáp chống cháy. Ví dụ: cấp nguồn cho đèn chiếu sáng sự cố, cáp động lực bơm chữa cháy khởi động trực tiếp |
| Không cần hoạt động khi cháy | Cáp chống nhiễu chậm cháy. Ví dụ: cảm biến, điều khiển máy móc, không liên quan đến an toàn | Cáp điều khiển chậm cháy thông thường |
Cáp chống cháy chống nhiễu dành cho những mạch vừa phải sống sót trong lửa, vừa phải truyền tín hiệu chính xác. Đây cũng là những mạch quan trọng nhất của hệ thống PCCC. Việc mạch cụ thể nào bắt buộc dùng cáp chống cháy do hồ sơ thiết kế PCCC và nhà sản xuất thiết bị quy định.
Cáp tín hiệu chống cháy chống nhiễu thường được sử dụng cho hệ thống PCCC trong quản lý tòa nhà (BMS)
2.4 Ứng dụng của cáp chống cháy chống nhiễu
Cáp chống cháy chống nhiễu dùng cho các mạch phải hoạt động trong lúc cháy để cảnh báo, sơ tán và chữa cháy:
- Hệ thống báo cháy: nối đầu báo khói, báo nhiệt, nút nhấn khẩn với tủ trung tâm. Xem thêm cáp tín hiệu báo cháy.
- Âm thanh thông báo sơ tán: loa, còi, đèn chớp cảnh báo.
- Điều khiển hệ thống kiểm soát khói: quạt hút khói, quạt tăng áp cầu thang, van chặn lửa.
- Điều khiển bơm chữa cháy và thang máy chữa cháy.
- Chiếu sáng sự cố và đèn chỉ dẫn thoát nạn.
- Hệ thống quản lý tòa nhà (BMS) và mạch dừng khẩn cấp trong nhà máy, đường hầm, trung tâm dữ liệu.
3. Cấu tạo cáp chống cháy chống nhiễu
Cáp chống cháy chống nhiễu không phải là cáp chống cháy được quấn thêm một lớp màn chắn. Các lớp phải được xếp theo thứ tự sao cho tính năng này không làm hỏng tính năng kia. Từ trong ra ngoài, cấu tạo của cáp gồm các lớp sau:
| Lớp | Vật liệu thường gặp | Chức năng |
| Ruột dẫn | Đồng, sợi đơn hoặc sợi bện | Dẫn điện, tín hiệu |
| Lớp chống cháy | Băng mica quấn quanh ruột dẫn, hoặc cách điện silicone tạo gốm khi cháy | Giữ cách điện giữa các lõi khi lớp nhựa đã cháy |
| Cách điện | XLPE, hợp chất không halogen, silicone | Cách điện khi vận hành bình thường |
| Màn chắn | Băng nhôm phủ polyester kèm dây thoát (drain wire), hoặc lưới đồng bện | Chặn nhiễu điện từ |
| Vỏ bọc | Hợp chất ít khói không halogen (LSZH), hoặc PVC chậm cháy | Bảo vệ cơ học, hạn chế khói độc khi cháy |
Chọn màn chắn nào cho cáp chống cháy?
Lớp màn chắn không chỉ ảnh hưởng khả năng chống nhiễu. Nó còn làm thay đổi kích thước, độ cứng và cách đấu nối của sợi cáp chống cháy.
| Loại màn chắn | Chống nhiễu | Ảnh hưởng lên cáp chống cháy | Phù hợp |
| Lá nhôm kèm dây thoát | Che phủ gần như toàn bộ, hiệu quả với nhiễu tần số cao | Mỏng, giữ cáp gọn và dễ uốn | Đa số mạch báo cháy, tín hiệu điều khiển |
| Lưới đồng bện | Hiệu quả ở tần số thấp và trung bình, dễ nối đất 360° | Cáp to, nặng và cứng hơn | Gần biến tần, động cơ lớn |
| Lá nhôm kết hợp lưới bện | Tốt nhất trên dải tần rộng | To và cứng nhất, giá cao nhất | Môi trường nhiễu nặng |
Dù chọn loại nào, màn chắn chỉ có tác dụng khi được nối đất. Nối một đầu giúp tránh dòng vòng qua đất, phù hợp với nhiễu tần số thấp (dưới khoảng 1 MHz). Nối hai đầu với tiếp xúc 360° chặn nhiễu tần số cao tốt hơn, nhưng cần hệ nối đất đẳng thế tốt. Với mạch PCCC, hãy làm theo hướng dẫn của nhà sản xuất tủ trung tâm.
4. Các tiêu chuẩn đối với cáp chống cháy chống nhiễu
Bảng so sánh các tiêu chuẩn cáp chống cháy phổ biến
Khả năng chống cháy được chứng minh bằng bài thử có kết quả đạt hoặc không đạt. Khả năng chống nhiễu thì không có bài thử tương tự. Nó được thể hiện qua các thông số trong datasheet.
4.1 Các tiêu chuẩn liên quan đến khả năng chống cháy
- Cáp có đường kính từ 20 mm trở xuống, như phần lớn cáp điều khiển và cáp tín hiệu, được thử theo IEC 60331-2 hoặc BS EN 50200. Cáp lớn hơn 20 mm thử theo IEC 60331-1. Cả hai đều đốt kèm va đập, ở nhiệt độ từ 830°C.
- BS EN 50200 xếp cáp theo số phút duy trì mạch: PH15, PH30, PH60, PH90, PH120. Với mạch báo cháy, BS 5839-1 yêu cầu PH30 cho cáp cấp tiêu chuẩn, và PH120 kèm BS 8434-2 cho cáp cấp tăng cường.
- BS 6387 CWZ vẫn được dùng phổ biến trong hồ sơ thiết kế tại Việt Nam.
- Ở khu vực đông người, nên chọn cáp đạt thêm IEC 61034 (mật độ khói) và IEC 60754 (khí halogen).
Chi tiết các tiêu chuẩn IEC, BS và UL xem tại bài tiêu chuẩn cáp chống cháy .
4.2 Các tiêu chuẩn đối với khả năng chống nhiễu
Chống nhiễu không có một bài thử “đạt hay không đạt” giống IEC 60331. Vì vậy, để đánh giá khả năng chống nhiễu, bạn có thể tìm đọc những thông số sau trên datasheet:
- Loại màn chắn: lá nhôm, lưới bện hay kết hợp; màn chắn chung cho cả cáp hay riêng từng cặp.
- Độ phủ của lưới bện (%): thường khoảng 60–95%.
- Có lõi xoắn đôi hay không.
- Điện dung (pF/m): màn chắn làm tăng điện dung, mà tủ báo cháy địa chỉ có giới hạn điện dung trên mỗi vòng.
5. Cách đọc ký hiệu cáp chống cháy chống nhiễu
5.1 Các ký hiệu cáp chống cháy chống nhiễu phổ biến
Ký hiệu cáp cho biết cấu trúc từ trong ra ngoài. Một số ký hiệu thường gặp trên thị trường Việt Nam:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
| Cu | Ruột dẫn đồng |
| Mica | Lớp băng mica chống cháy |
| XLPE / X | Cách điện polyethylene liên kết ngang |
| PVC / V | Cách điện hoặc vỏ PVC |
| LSZH (hoặc LSHF, LS0H) | Vỏ ít khói, không halogen |
| S (ví dụ -S, /S) | Có lớp màn chắn chống nhiễu |
| DSTA | Giáp hai lớp băng thép |
Ví dụ: Cu/Mica/XLPE/S/LSZH là cáp ruột đồng, có băng mica chống cháy, cách điện XLPE, có màn chắn và vỏ ít khói không halogen.
Lưu ý với chữ "FR": "FR-PVC" thường là PVC chậm cháy (flame retardant), chứ không phải chống cháy. Trên thị trường, một số hãng lại dùng "Fr" để chỉ cáp chống cháy (fire resistant). Vì vậy, đừng chỉ dựa vào chữ "FR" trên vỏ cáp. Hãy xem datasheet ghi tiêu chuẩn nào: IEC 60331 hay BS 6387 là chống cháy, còn chỉ có IEC 60332 là chậm cháy.
5.2 Cáp điều khiển chống cháy chống nhiễu theo tiêu chuẩn Đức
Các dòng cáp điều khiển chống cháy chống nhiễu sản xuất theo tiêu chuẩn Đức có cách ghi ký hiệu riêng. Ví dụ tiêu biểu là cáp báo cháy JE-H(St)H...Bd FE180/E30:
| Thành phần | Ý nghĩa |
| J | Cáp lắp đặt cố định |
| E | Dùng cho mạch tín hiệu, điện tử |
| H (đầu tiên) | Cách điện không chứa halogen |
| (St) | Màn chắn tĩnh điện bằng lá kim loại |
| H (thứ hai) | Vỏ không chứa halogen |
| Bd | Các lõi được bện theo từng bó |
| FE180 | Duy trì cách điện 180 phút khi bị lửa đốt |
| E30 / E90 | Cả hệ thống cáp (cáp và giá đỡ) duy trì chức năng 30 hoặc 90 phút, theo DIN 4102-12 |
Cần phân biệt hai chỉ số:
- FE180 là khả năng của riêng sợi cáp
- E30/E90 là khả năng của cả hệ thống sau khi lắp đặt, tính cả máng, kẹp và vít nở.
6. Cách chọn cáp tín hiệu chống cháy chống nhiễu
Khi chọn cáp chống cháy chống nhiễu, hãy kiểm tra 6 điểm sau:
- Chống cháy thật hay chỉ chậm cháy: Datasheet phải ghi rõ tiêu chuẩn duy trì mạch, ví dụ IEC 60331 hoặc BS 6387. Nếu chỉ ghi IEC 60332 thì đó là cáp chậm cháy.
- Thời gian duy trì mạch: Chọn theo yêu cầu của thiết kế PCCC. Nếu hồ sơ yêu cầu cả hệ thống đạt E30 hoặc E90, cần chọn cáp và giá đỡ đã được thử chung.
- Loại màn chắn:
Lá nhôm kèm dây thoát: gọn, dễ đấu nối, đủ cho đa số mạch báo cháy và tín hiệu.
Lưới đồng bện: chặn nhiễu tốt hơn, bền cơ học hơn. Nên dùng khi cáp đi gần biến tần hoặc động cơ công suất lớn.
Lõi xoắn đôi: nên có cho tín hiệu tương tự và tín hiệu truyền thông. - Số lõi và tiết diện: Chọn theo dòng tải và chiều dài tuyến. Với mạch báo cháy, hãy theo khuyến nghị của nhà sản xuất tủ trung tâm về tiết diện và chiều dài vòng tối đa.
- Vật liệu vỏ: Khu vực đông người, không gian kín, đường hầm nên dùng vỏ LSZH, để giảm khói và khí độc khi cháy.
- Chứng nhận và datasheet: Chọn cáp có biên bản thử nghiệm hoặc chứng nhận từ tổ chức độc lập. Datasheet phải ghi đủ cấu trúc và tiêu chuẩn.
7. Giải pháp cáp chống cháy chống nhiễu từ HELU
HELU cung cấp hai nhóm cáp cho hệ thống PCCC , sản xuất theo hệ ký hiệu của Đức. Nhóm thứ nhất là cáp báo cháy có màn chắn, dành cho mạch tín hiệu. Nhóm thứ hai là cáp nguồn an toàn 0,6/1 kV, dành cho mạch cấp điện phải duy trì khi có cháy.
7.1 Cáp báo cháy có màn chắn
Tất cả sản phẩm trong nhóm này đều có ký hiệu (St), nghĩa là có màn chắn lá kim loại. Khác biệt giữa các sản phẩm nằm ở vật liệu vỏ và cấp duy trì mạch khi cháy.
| Sản phẩm | Chống cháy (theo ký hiệu) | Phù hợp cho |
| JE-H(St)H Bd FE 180/E30 | FE 180, hệ thống E30 | Mạch báo cháy yêu cầu duy trì chức năng 30 phút |
| JE-H(St)H Bd FE 180/E90 | FE 180, hệ thống E90 | Mạch yêu cầu duy trì 90 phút, ví dụ điều khiển hệ thống kiểm soát khói |
| JE-H(St)H Bd FE 180/E30-E90 | FE 180, hệ thống E30 đến E90 | Công trình có cả hai mức yêu cầu |
| JE-H(ST)HRH | Thuộc nhóm cáp duy trì chức năng | Xem datasheet để biết cấp cụ thể |
| J-H(St)H Bd | Không có chỉ số FE/E trong ký hiệu | Mạch báo cháy không yêu cầu duy trì mạch, cần vỏ không halogen |
| J-Y(St)Y Lg | Không có chỉ số FE/E trong ký hiệu | Mạch báo cháy thông thường, vỏ PVC (Y) |
Các dòng J-H và JE-H có vỏ không chứa halogen, phù hợp cho khu vực đông người. Xem toàn bộ danh mục sản phẩm của chúng tôi!.
7.2 Cáp nguồn an toàn duy trì chức năng 0,6/1 kV
Nhóm này dành cho mạch cấp điện phải hoạt động khi có cháy, như bơm chữa cháy, quạt hút khói và chiếu sáng sự cố. Đây là ô "chỉ cần chống cháy" trong bảng ở phần trước, trừ khi mạch đi gần nguồn nhiễu.
| Sản phẩm | Chống cháy (theo ký hiệu) | Ghi chú |
| (N)HXH-FE 180/E 30 | FE 180, hệ thống E30 | Không có màn chắn |
| (N)HXH-FE 180/E 90 | FE 180, hệ thống E90 | Không có màn chắn |
| (N)HXCH-FE 180/E 30 | FE 180, hệ thống E30 | Có lớp dẫn đồng tâm (C) |
| (N)HXCH-FE 180/E 90 | FE 180, hệ thống E90 | Có lớp dẫn đồng tâm (C) |
Xem toàn bộ danh mục tại Safety Cable With Functional Integrity – 0.6/1 kV.
Nếu bạn vẫn chưa chắc loại cáp nào phù hợp?
Hãy gửi thông tin cho Bộ phận Kỹ thuật của HELU Việt Nam về chức năng mạch, thời gian duy trì yêu cầu trong hồ sơ PCCC, chiều dài tuyến và các nguồn nhiễu dọc tuyến, để được tư vấn mã cáp cụ thể.
Liên hệ ngay với HELU Việt Nam để được hỗ trợ tư vấn và nhận báo giá sản phẩm
8. Câu hỏi thường gặp
Thời gian phụ thuộc tiêu chuẩn mà cáp đạt được. Cáp đạt BS EN 50200 được xếp hạng từ PH15 đến PH120, tương ứng 15 đến 120 phút duy trì mạch. Cáp đạt BS 6387 cấp C được thử 3 giờ ở 950°C. Cáp ghi FE180 duy trì cách điện 180 phút. Hãy xem datasheet để biết con số cụ thể.
Không phải mọi trường hợp. Tuy nhiên, với hệ báo cháy địa chỉ truyền tín hiệu số, hoặc khi cáp đi gần cáp động lực, cáp có màn chắn giúp giảm báo động giả và lỗi truyền thông. Hãy kiểm tra yêu cầu cáp của nhà sản xuất tủ báo cháy.
Không nên dùng cho các mạch PCCC. Cáp chống nhiễu thường không có lớp chống cháy. Khi có cháy, cách điện sẽ cháy và gây chập mạch, đúng lúc hệ thống cần hoạt động nhất.
Phụ thuộc vào dòng tiêu thụ của thiết bị trên vòng và chiều dài tuyến. Vòng dài hoặc có nhiều thiết bị thường cần tiết diện lớn hơn để hạn chế sụt áp. Hãy dùng bảng chiều dài tối đa do nhà sản xuất tủ báo cháy cung cấp.
Kết luận:
Cáp chống cháy chống nhiễu phải đạt cả hai yêu cầu cùng lúc: mạch không đứt khi cháy và tín hiệu không sai lúc bình thường. Khi chọn cáp, hãy xem tiêu chuẩn ghi trong datasheet chứ đừng dựa vào chữ "FR" trên vỏ.