Ý nghĩa của “class” ở dây cáp điện – Phân loại ruột dẫn điện theo tiêu chuẩn IEC 60228
Cấp độ ruột dẫn điện (Conductor class) quyết định cấu trúc bện bên trong cáp và ảnh hưởng trực tiếp đến độ linh hoạt và nhiều đặc tính của dây cáp điện. Tìm hiểu các cấp độ của ruột dẫn điện theo tiêu chuẩn IEC 60228 qua bài viết sau đây.
Trong thiết kế và lựa chọn cáp điện, cấp độ ruột dẫn (conductor class) là một yếu tố kỹ thuật cốt lõi nhưng thường bị bỏ qua. Cấp độ này không chỉ cho biết cách các sợi đồng được bện bên trong lõi cáp, mà còn quyết định trực tiếp đến độ linh hoạt, bán kính uốn cong tối thiểu, độ bền cơ học và tuổi thọ vận hành của toàn bộ hệ thống.
Việc lựa chọn sai cấp độ ruột dẫn có thể dẫn đến cáp nhanh gãy, nứt vỏ, suy giảm hiệu suất truyền dẫn hoặc giảm tuổi thọ trong môi trường rung động, chuyển động liên tục. Ngược lại, lựa chọn đúng Class 1, 2, 5 hay 6 theo tiêu chuẩn quốc tế sẽ đảm bảo cáp phù hợp với điều kiện lắp đặt cố định, chuyển động linh hoạt hay ứng dụng công nghiệp đặc thù.
1. Cấp độ ruột dẫn (conductor class) là gì?
Cấp độ ruột dẫn điện (Conductor class) quyết định cấu trúc bện bên trong cáp và ảnh hưởng trực tiếp đến độ linh hoạt và nhiều đặc tính của dây cáp điện
Mức độ linh hoạt (tính mềm dẻo) của ruột dẫn điện phụ thuộc vào yêu cầu chuyển động và điều kiện làm việc của từng ứng dụng. Có loại dây gần như lắp đặt cố định, ít chuyển động nên tương đối cứng; nhưng cũng có loại phải uốn cong thường xuyên, chuyển động liên tục nên cần độ mềm dẻo, linh hoạt cao.
Độ linh hoạt của dây điện được quyết định chủ yếu bởi cấu trúc ruột dẫn và được phân loại theo cấp độ ruột dẫn (conductor class). Cấp độ này cho biết mức độ mềm dẻo (khả năng uốn cong) của ruột dẫn – và do đó là của dây cáp điện tương ứng. Việc lựa chọn đúng cấp độ ruột dẫn giúp:
- Đảm bảo dây phù hợp với điều kiện lắp đặt và vận hành
- Giảm nguy cơ gãy gập, đứt sợi dẫn
- Hạn chế sự cố kỹ thuật trong hệ thống điện
2. Tìm hiểu về tiêu chuẩn IEC 60228
2.1 Tiêu chuẩn IEC 60228 là gì?
IEC 60228 là tiêu chuẩn quốc tế quy định tiết diện danh định của ruột dẫn dùng trong cáp điện và dây mềm, với phạm vi tiết diện được áp dụng từ 0.5 mm² đến 3.500 mm². Tiêu chuẩn này áp dụng cho:
- Ruột dẫn đơn (solid conductor)
- Ruột dẫn bện (stranded conductor)
- Ruột dẫn kiểu Milliken
- Vật liệu: đồng, nhôm và hợp kim nhôm
Tiêu chuẩn áp dụng cho cả cáp lắp đặt cố định và ruột dẫn đồng mềm dùng cho ứng dụng linh hoạt. Tuy nhiên, tiêu chuẩn này không áp dụng cho các ứng dụng viễn thông, hệ thống RF hoặc dây dẫn trần trên không.
2.2 Ý nghĩa của tiêu chuẩn IEC 60228 đối với việc phân loại ruột dẫn điện
Bên trong mỗi sợi cáp nguồn, cáp điều khiển hay cáp tín hiệu đều là ruột dẫn theo tiêu chuẩn IEC 60228, và chính cấu trúc ruột dẫn này quyết định:
- Dòng điện có thể tải
- Mức tổn hao và phát nhiệt
- Tuổi thọ vận hành của cáp
Tiêu chuẩn IEC 60228, với tên đầy đủ “Conductors of insulated cables”, là tài liệu nền tảng quy định:
- Cấu trúc ruột dẫn (số lượng và kích thước sợi)
- Giá trị điện trở một chiều (DC) tối đa tại 20 °C
- Yêu cầu kỹ thuật đảm bảo tính đồng nhất và hiệu suất điện
Nhờ đó, khi ruột dẫn đáp ứng IEC 60228, nhà sản xuất và kỹ sư thiết kế có thể sử dụng sản phẩm tại nhiều thị trường quốc tế mà không cần kiểm tra lại theo tiêu chuẩn ruột dẫn riêng của từng quốc gia.
Bước bện dây trong quá trình sản xuất cáp điện của HELU: Các dây dẫn được bện được phân bổ cho các lớp khác nhau và các lớp này phản ánh tính linh hoạt của dây dẫn tăng lên theo độ mịn của từng dây
2.3 Các cấp độ ruột dẫn được phân loại như thế nào?
Các cấp độ ruột dẫn được quy định trong tiêu chuẩn quốc tế IEC 60228 do IEC (International Electrotechnical Commission) ban hành. Tại Đức, các yêu cầu này được áp dụng thông qua tiêu chuẩn VDE 0295.
Theo tiêu chuẩn, hiện có 4 cấp độ ruột dẫn đang được sử dụng:
- Class 1: Ruột dẫn đơn (Solid conductor)
- Class 2: Ruột dẫn bện nhiều sợi (Stranded conductor)
- Class 5: Ruột dẫn bện sợi mảnh (Fine-stranded conductor)
- Class 6: Ruột dẫn bện siêu mảnh (Extra-fine stranded conductor)
Hiện tại không có Class 3 và Class 4.
3. Đặc điểm của từng cấp độ ruột dẫn điện
Dây cáp lắp đặt vỏ bọc PVC class 1: (N)YM(St)-J
3.1 Đặc điểm của ruột dẫn điện class 1
Ruột dẫn điện Class 1 là loại ruột dẫn một sợi kim loại đặc duy nhất, thường được chế tạo từ đồng hoặc nhôm. Đây là cấu trúc cơ bản và truyền thống nhất trong thiết kế cáp điện, đặc biệt phổ biến trong hệ thống lắp đặt cố định. Một số đặc điểm của ruột dẫn class 1:
- Ưu điểm kỹ thuật: Với cấu trúc nguyên khối, ruột dẫn Class 1 có điện trở ổn định, khả năng dẫn điện tốt và ít phát sinh tổn hao do tiếp xúc giữa các sợi. Bên cạnh đó, nhờ cấu tạo đơn giản, dây cáp sử dụng ruột dẫn Class 1 thường có chi phí thấp hơn so với cáp ruột dẫn mềm.
- Hạn chế: không phù hợp cho môi trường có rung động liên tục hoặc thiết bị có chuyển động thường xuyên. Việc uốn cong nhiều lần có thể dẫn đến nứt hoặc gãy lõi dẫn điện theo thời gian.
- Ứng dụng điển hình: Hệ thống lắp đặt cố định trong nhà ở và nhà xưởng công nghiệp, lắp đặt trong tường, ống kỹ thuật, máng cáp cố định
- Loại cáp tương thích: Chủ yếu dùng trong cáp điện hạ thế
Một số sản phẩm cáp điện có ruột dẫn class 1 của HELU như: NYY-J / NYY-O (Part no. 32001), J-Y(St)Y Lg (Part no. 33001), (N)HXH-FE 180/E 30 (Part no. 52700), (N)YM(St)-J (Part no. 43050), JE-H(St)H Bd FE 180/E30-E90 (Part no. 34081)…
3.2 Ruột dẫn điện class 2
Ruột dẫn điện Class 2 là loại ruột dẫn bện nhiều sợi, được cấu tạo từ các sợi đồng hoặc nhôm xoắn lại với nhau. So với ruột dẫn class 1, cấu trúc bện giúp cải thiện khả năng chịu lực và tăng độ linh hoạt ở mức vừa phải.
- Ưu điểm kỹ thuật: Nhờ nhiều sợi kim loại xoắn lại, ruột dẫn Class 2 có độ linh hoạt cao hơn, có khả năng chịu rung động và ứng suất cơ học tốt hơn class 1. Điều này giúp giảm nguy cơ đứt gãy trong quá trình lắp đặt và vận hành lâu dài.
- Hạn chế: Mặc dù linh hoạt hơn ruột dẫn đặc, Class 2 vẫn không đủ mềm dẻo cho các ứng dụng yêu cầu uốn cong liên tục hoặc chuyển động lặp đi lặp lại (xích cáp, robot công nghiệp…)
- Ứng dụng điển hình: Đường dây phân phối điện, mạng điện công nghiệp, hạ tầng năng lượng và công trình công nghiệp quy mô lớn yêu cầu độ bền cơ học cao.
- Loại cáp tương thích: Chủ yếu dùng trong cáp điện trung thế và cao thế
Một số sản phẩm cáp điện có ruột dẫn class 2 của HELU như:
- Cáp dữ liệu: PAAR-TRONIC-Li-2YCYv (21129), RE-2Y(St)Yv PiMF (20115), HELUDATA® EN-50288-7 FIRE RES OSA 500 (11016406), HELUDATA® PLTC UL13 PVC/PVC OSA 300 (11010660)
- Cáp ethernet và bus: CC-Link BUS PVC STATIC red 3 x 0.5 mm² (800497), HELUKAT® PROFInet B CAT.5e HYBRID SF/UTP FRNC FLEX (801651), Profibus PA LONG DISTANCE PVC STATIC (800650)
- Dây cáp điện cho cơ sở hạ tầng – năng lượng: HELUPOWER® SOLARFLEX®-X RPVU90-AL (18089432), (N)A2XH-J / (N)A2XH-O (50073), N2XS(FL)2Y (33054)
Cáp servo TOPSERV 600 VFD class 5, làm từ vật liệu TPE, có khả năng chống nhiễu, chịu dầu
3.3 Ruột dẫn điện class 5
Ruột dẫn điện class 5 là loại ruột dẫn mềm, được cấu tạo từ nhiều sợi đồng mảnh bện lại với nhau. Cấu trúc nhiều sợi nhỏ giúp tăng đáng kể độ linh hoạt so với ruột dẫn class 1 và class 2.
- Ưu điểm kỹ thuật: Trong khi class 1 và class 2 có thể sử dụng cả đồng hoặc nhôm, thì class 5 chủ yếu được sản xuất từ đồng để đảm bảo tính mềm dẻo cao và khả năng dẫn điện ổn định. Bên cạnh đó, cáp class 5 còn đảm bảo độ bền cơ học tốt trong môi trường lắp đặt cần phải uốn cong.
- Hạn chế: Chi phí cao hơn, không phải lựa chọn tối ưu cho hệ thống cố định, không yêu cầu độ linh hoạt (nên ưu tiên Class 1 hoặc 2). Đối với các ứng dụng chuyển động liên tục, cường độ uốn cong lớn thường cần dùng cáp điện class 6.
- Ứng dụng điển hình: Dây chuyền tự động hóa, hệ thống tủ điều khiển công nghiệp, lắp đặt trong không gian hẹp, hệ thống yêu cầu uốn cong thường xuyên nhưng không chuyển động liên tục ở cường độ cao.
- Loại cáp tương thích: cáp điều khiển, cáp cấp nguồn…
Một số sản phẩm cáp điện có ruột dẫn class 5 của HELU như:
- Cáp điều khiển: JZ-500 (10001), OZ-BL-CY (14028), MEGAFLEX® 500-C (13500), SiHF-C-Si (23151)
- Cáp điện cho ứng dụng chuyển động liên tục: HELUCONTROL® PVC-FLAT (26980), (N)SHTÖU-V (31040), MULTISPEED® 500-C-PUR UL/CSA (24410)
- Cáp lõi đơn: H05V-K / 05V-K (29081), HELUTHERM® 145 (50999), SOLARFLEX®-X H1Z2Z2-K NTS (17000101)
- Cáp servo motor: TOPFLEX®-EMV-UV-3-PLUS-2YSLCYK-J (22673), TOPSERV® 112 PVC – Lenze (707221), TOPFLEX®-MOTOR-EMV 3/3 (78614)
Dây cáp HELUCHAIN® MULTISPEED® PWR 520-C-PVC UL/CSA, class 6 chuyên dụng cho xích dẫn cáp
3.4 Ruột dẫn điện class 6
Ruột dẫn điện class 6 là loại ruột dẫn siêu linh hoạt, được cấu tạo từ rất nhiều sợi đồng mảnh bện lại với nhau. Đây là cấp độ có độ mềm dẻo cao nhất trong bốn cấp ruột dẫn 1, 2, 5 và 6.
- Ưu điểm kỹ thuật: Với cấu trúc siêu mảnh, cáp điện class 6 có độ mềm dẻo, linh hoạt cực kỳ cao, phù hợp cho các ứng dụng có yêu cầu bán kính uốn cong nhỏ, chuyển động lặp lại nhiều chu kỳ.
- Hạn chế: Chi phí cao nhất trong bốn cấp độ ruột dẫn, không phải lựa chọn kinh tế cho hệ thống lắp đặt hoàn toàn cố định, không yêu cầu độ linh hoạt cao.
- Ứng dụng điển hình: Hệ thống tự động hóa, hệ thống vận chuyển, băng tải, robot và cơ cấu chuyển động lặp lại
- Loại cáp tương thích: cáp robot, cáp dành cho xích cáp…
Một số sản phẩm cáp điện có ruột dẫn class 6 của HELU như:
- Cáp robot: HELUDATA® ROBOFLEX®-PAIR-D PUR UL/CSA (11022463), HELUPOWER® ROBOFLEX® HYBRID-D PUR UL/CSA (11022484), HELUCONTROL® ROBOFLEX® 2001 (25463)
- Cáp dành cho xích cáp: HELUCHAIN® MULTISPEED® 522-C-TPE UL/CSA (11001898), TOPSERV® Hybrid PUR (709703), HELUCHAIN® MULTIFLEX 512®-PUR UL/CSA (21559)
- Cáp ethernet và bus: A-BUS TPE 105°C FLEX (801846), Profibus L2 ECOFAST PUR CHAIN (800044), HELUKABEL® A-BUS ROUND PUR CHAIN (11009063)
4. Thông số kỹ thuật của các cấp độ ruột dẫn điện
4.1 Thông số kỹ thuật về điện trở một chiều (DC) của ruột dẫn được đo tại 20 °C
| Tiết diện mm² | Cu-conductor bare (Ohm/km) | Cu-conductor tinned (Ohm/km) | ||
| Class 1 và class 2 | Class 5 và class 6 | Class 1 và class 2 | Class 5 và class 6 | |
| 0.5 | 36 | 39 | 36.7 | 40.1 |
| 0.75 | 24.5 | 26 | 24.8 | 26.7 |
| 1 | 18.1 | 19.5 | 18.2 | 20.0 |
| 1.5 | 12.1 | 13.3 | 12.2 | 13.7 |
| 2.5 | 7.41 | 7.98 | 7.56 | 8.21 |
| 4 | 4.61 | 4.95 | 4.70 | 5.09 |
| 6 | 3.08 | 3.30 | 3.11 | 3.39 |
| 10 | 1.83 | 1.91 | 1.84 | 1.95 |
| 16 | 1.15 | 1.21 | 1.16 | 1.24 |
| 25 | 0.727 | 0.780 | 0.734 | 0.795 |
| 35 | 0.524 | 0.554 | 0.529 | 0.565 |
| 50 | 0.387 | 0.386 | 0.391 | 0.393 |
| 70 | 0.268 | 0.272 | 0.270 | 0.277 |
| 95 | 0.193 | 0.206 | 0.195 | 0.210 |
| 120 | 0.153 | 0.161 | 0.154 | 0.164 |
| 150 | 0.124 | 0.129 | 0.126 | 0.132 |
| 185 | 0.0991 | 0.106 | 0.100 | 0.108 |
| 240 | 0.0754 | 0.0801 | 0.0762 | 0.0817 |
4.2 Ý nghĩa của thông số điện trở một chiều (DC) của ruột dẫn được đo tại 20 °C
Theo tiêu chuẩn IEC 60228, mỗi tiết diện, mỗi cấp độ (Class 1, 2, 5, 6) và mỗi loại vật liệu (đồng trần hoặc đồng mạ kim loại) đều có quy định điện trở tối đa cho phép trên một đơn vị chiều dài, thường được biểu thị bằng Ω/km.
Điện trở một chiều (DC) của ruột dẫn được đo tại 20 °C, và giá trị tối đa này là cơ sở để:
- Xác định khả năng mang dòng của cáp
- Tính toán tổn hao điện năng
- Kiểm soát phát nhiệt trong quá trình vận hành
- Đảm bảo phù hợp với yêu cầu thiết kế hệ thống điện
Giá trị Ω/km càng thấp, khả năng dẫn điện càng tốt.
4.3 Ý nghĩa của điện trở ruột dẫn đối với việc lựa chọn cấp độ ruột dẫn
Với cùng một tiết diện danh định:
- Ruột dẫn Class 1 và Class 2 thường có điện trở thấp hơn
- Ruột dẫn Class 5 và Class 6 có điện trở cao hơn
Nguyên nhân là do cấu trúc bện nhiều sợi mảnh ở Class 5 và đặc biệt là Class 6 làm tăng tổng chiều dài thực tế của dòng điện di chuyển trong ruột dẫn (đường đi xoắn), từ đó làm tăng nhẹ điện trở so với lõi đặc.
Do đo, việc lựa chọn cáp điện class 1-2 hay class 5-6 không chỉ phụ thuộc duy nhất vào độ linh hoạt của ứng dụng mà cân nhắc nhiều yếu tố như yêu cầu mang tải dòng, tổn hao cho phép trong hệ thống, điều kiện nhiệt độ vận hành…
5.FAQ về phân loại ruột dẫn điện
5.1 Sự khác biệt giữa mm², AWG và kcmil khi lựa chọn ruột dẫn điện là gì?
Đơn vị mm² là đơn vị đo tiết diện được tiêu chuẩn hóa theo IEC 60228 và được sử dụng phổ biến tại nhiều quốc gia trên thế giới. Trong khi đó AWG và kcmil (kilocircular mil) là các hệ đơn vị được sử dụng chủ yếu tại Bắc Mỹ.
Do ba hệ đo này khác nhau về nguyên tắc tính toán tiết diện, để tránh sai lệch khi lựa chọn hoặc thay thế cáp, nên sử dụng bảng quy đổi tiết diện tiêu chuẩn. Để hạn chế nhầm lẫn kỹ thuật trong quá trình thiết kế và mua hàng, bạn có thể liên hệ với bộ phận kỹ thuật của HELU Việt Nam để được hỗ trợ tư vấn đối chiếu chính xác giữa mm², AWG và kcmil.
Nếu vẫn còn băn khoăn, đừng quên liên hệ ngay đội ngũ kỹ sư của HELU Việt Nam để được giải đáp chi tiết.
Thông tin liên hệ HELU Việt Nam
| HELU Việt Nam 905 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP. Hồ Chí Minh, 700000, Vietnam | Phone:
+84 28 77755578 Email: info@helukabel.com.vn | Kết nối với chúng tôi trên |
| Đặt hàng qua các kênh trực tuyến của chúng tôi Tiki| Shopee | Lazada | Product finder | ||