Dòng điện cho phép của cáp điện là gì và phụ thuộc vào yếu tố nào?
Tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến dòng điện cho phép và cách sử dụng bảng tra dòng điện cho phép để lựa chọn tiết diện cáp điện phù hợp
Nội dung bài viết:
1. Dòng điện cho phép của cáp điện là gì?
Dòng điện cho phép (current carrying capacity) là dòng điện tối đa mà một sợi cáp có thể truyền tải liên tục trong thời gian dài mà không bị quá nhiệt. Nếu vượt quá giới hạn dòng điện cho phép, lớp cách điện của cáp có thể bị hư hỏng, và trong trường hợp xấu nhất có thể dẫn đến cháy nổ.
Dòng điện cho phép của cáp và dây dẫn được quy định trong các tiêu chuẩn DIN VDE 0298-4, DIN VDE 0276-603, DIN VDE 0276-620 và DIN VDE 0276-1000, tùy theo loại cáp và điều kiện lắp đặt. Các tiêu chuẩn này đưa ra giá trị dòng điện cho phép trong những điều kiện môi trường phổ biến.
Tại HELU, đội ngũ kỹ thuật am hiểu các tiêu chuẩn quốc tế và có nhiều năm kinh nghiệm tư vấn lựa chọn cáp điện, đảm bảo an toàn và tối ưu hiệu suất cho hệ thống của bạn.
2. Những yếu tố quyết định dòng điện cho phép ở dây cáp điện
Khả năng tải dòng của một sợi cáp chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau.
Tiết diện dây dẫn đóng vai trò quan trọng nhất. Tiết diện càng nhỏ thì điện trở càng lớn. Khi có dòng điện chạy liên tục, dây dẫn có tiết diện nhỏ sẽ nóng lên nhanh hơn nhiều so với dây dẫn lớn. Nếu chọn tiết diện quá nhỏ, lượng nhiệt sinh ra có thể làm hỏng lớp vật liệu xung quanh, gây cháy xém, hư hỏng dây dẫn, thậm chí dẫn đến sự cố chập cháy và hỏa hoạn.
💡Giải mã vì sao cùng tiết diện 2.5 mm² nhưng cáp lại sinh nhiệt khác nhau
Bên cạnh đó, khi tính toán khả năng tải dòng cho ứng dụng thực tế, cần áp dụng thêm các hệ số hiệu chỉnh (derating factor). Những yếu tố quan trọng nhất bao gồm:
| Yếu tố | Ý nghĩa |
| Vật liệu lõi dẫn | Đồng dẫn điện tốt hơn nhôm — cùng tiết diện, đồng có khả năng tải dòng cao hơn |
| Vật liệu cách điện | Quyết định nhiệt độ vận hành tối đa cho phép |
| Nhiệt độ môi trường | Nhiệt độ môi trường càng cao thì khả năng tải dòng cho phép càng giảm |
| Phương pháp lắp đặt | Đi trong không khí, trong ống, hay chôn ngầm — tùy khả năng tản nhiệt mà cáp chịu tải khác nhau |
| Số lõi mang tải | Càng nhiều lõi mang tải thì cáp càng nhanh nóng lên |
Vật liệu dẫn điện phổ biến nhất là đồng và nhôm
2.1 Vật liệu lõi dẫn điện
Vật liệu làm nên lõi dẫn điện — phổ biến nhất là đồng và nhôm — chính là yếu tố đầu tiên định hình khả năng tải dòng của một sợi cáp. Đồng dẫn điện tốt hơn nhôm, nên ở cùng một tiết diện, cáp lõi đồng luôn tải được dòng điện lớn hơn cáp lõi nhôm. Đổi lại, đồng nặng và đắt hơn đáng kể, khiến bài toán chọn vật liệu lõi dẫn thực chất là bài toán cân đối giữa hiệu suất vận hành và chi phí đầu tư.
2.2 Vật liệu cách điện
Nếu lõi dẫn quyết định "đường truyền" thì lớp cách điện lại quyết định cấp nhiệt độ chịu đựng của cáp. Mỗi loại vật liệu cách điện có một cấp nhiệt độ riêng — tức ngưỡng nhiệt tối đa mà cáp có thể vận hành liên tục mà không bị lão hóa hay suy giảm chất lượng. Chẳng hạn, lớp cách điện XLPE chịu được nhiệt độ vận hành cao hơn hẳn so với PVC, nên với cùng một tiết diện lõi dẫn, cáp XLPE cho khả năng tải dòng vượt trội hơn cáp PVC.
Các mức nhiệt độ phổ biến của dây cáp điện
2.3 Nhiệt độ môi trường
Trong quá trình vận hành, cáp luôn tỏa nhiệt ra môi trường xung quanh — và tốc độ tỏa nhiệt ấy phụ thuộc rất nhiều vào nhiệt độ nơi cáp được lắp đặt. Môi trường càng nóng, cáp càng khó giải phóng nhiệt, kéo theo dòng điện cho phép thực tế càng bị thu hẹp. Một sợi cáp đặt trong phòng máy nóng hay cạnh các thiết bị công nghiệp tỏa nhiệt lớn, vì vậy, sẽ chỉ an toàn ở mức dòng điện thấp hơn nhiều so với khi được lắp đặt trong không gian có kiểm soát nhiệt độ.
2.4 Phương pháp lắp đặt
Cách một sợi cáp được lắp đặt — đi nổi trong không khí, luồn trong ống chôn ngầm, hay đi âm trong tường — cũng là yếu tố quyết định khả năng tản nhiệt của cáp. Cáp tiếp xúc trực tiếp với không khí bao giờ cũng tản nhiệt hiệu quả hơn so với cáp bị bao bọc bởi lớp cách nhiệt hay bó chặt trong ống dẫn hẹp. Chính vì vậy, với những kiểu lắp đặt làm hạn chế khả năng tản nhiệt, kỹ sư bắt buộc phải áp dụng hệ số giảm (derating factor) cho thông số dòng điện cho phép, nhằm đảm bảo cáp luôn vận hành trong ngưỡng an toàn.
Các phương pháp lắp đặt trong tài liệu kỹ thuật của HELU bao gồm:
- A1 — Lắp trong ống điện, âm trong tường cách nhiệt (cáp lõi đơn): Dây lõi đơn được luồn trong ống lắp đặt điện, đặt âm bên trong một bức tường có lớp cách nhiệt.
- A2 — Lắp trong ống điện, âm trong tường cách nhiệt (cáp đa lõi/cáp có vỏ bọc): Tương tự A1 nhưng dùng cáp nhiều lõi hoặc cáp có vỏ bọc (sheathed cable) thay vì dây lõi đơn, đặt trong ống dẫn âm tường cách nhiệt.
- B1 — Lắp trong ống điện, đặt nổi trên tường (dây lõi đơn): Dây đơn lõi được luồn trong ống lắp đặt điện, nhưng ống này gắn nổi trên bề mặt tường (không âm trong lớp cách nhiệt).
- B2 — Lắp trong ống điện, đặt nổi trên tường (cáp đa lõi/cáp có vỏ bọc): Tương tự B1 nhưng dùng cáp nhiều lõi hoặc cáp có vỏ bọc, đặt trong ống dẫn gắn nổi trên tường.
- C — Lắp đặt trực tiếp trên tường (Direct installation): Cáp lõi đơn hoặc đa lõi (hoặc cáp có vỏ bọc) được gắn trực tiếp, áp sát vào bề mặt tường, không có khoảng cách.
- E — Lắp đặt ngoài trời/hở, có khoảng cách với tường (Installation in the open): Cáp nhiều lõi hoặc cáp có vỏ bọc được lắp cách tường một khoảng tối thiểu bằng 0,3 lần đường kính ngoài của cáp (≥ 0,3 × d).
- F — Cáp lõi đơn lắp ngoài trời, có khoảng cách ≥ 1×d, các lõi tiếp xúc nhau (with contact): Áp dụng cho cáp đơn lõi (thường 3 lõi tạo thành một mạch), lắp cách tường tối thiểu 1 lần đường kính ngoài (≥ 1 × d), nhưng các lõi đơn được đặt sát/tiếp xúc nhau.
- G — Cáp lõi đơn lắp ngoài trời, có khoảng cách ≥ 1×d, các lõi cách nhau (with spacing d): Tương tự F nhưng các lõi đơn được lắp cách nhau một khoảng d (bằng đường kính ngoài của mỗi lõi), giúp không khí lưu thông giữa các lõi.
3. Bảng tra dòng điện cho phép dùng để làm gì?
Dòng điện cho phép của các loại cáp và dây điện được liệt kê trong các bảng tra dòng điện cho phép, phân loại theo chủng loại cáp và phương pháp lắp đặt. Các bảng tra này được xây dựng dựa trên tiêu chuẩn hiện hành (DIN VDE 0298-4) và giúp bạn lựa chọn đúng cáp cho ứng dụng của mình.
Trong tài liệu kỹ thuật của HELU, bạn có thể tìm thấy thông số về dòng điện cho phép của nhiều loại dây cáp khác nhau như:
3.1 Bảng tra dòng điện cho phép theo từng phương pháp lắp đặt
Bảng sau cung cấp thông sô về dòng điện cho phép theo phương pháp lắp đặt A1, A2, B1, B2. Đối với các phương pháp khác, tham khảo chi tiết ở Tài liệu kỹ thuật của chúng tôi, trang 6 đến trang 21 .
| Các dòng cáp | H07V2-K H07Z-U, -R. -K | N2XY, N2X2Y N2XH, N2XCH (N)HXH-FE180 (N)HXCH-FE180 | H07V2-K H07Z-U, -R. -K | N2XY, N2X2Y N2XH, N2XCH (N)HXH-FE180 (N)HXCH-FE180 | ||||
| A1 | A2 | B1 | B2 | |||||
| Số lõi mang dòng điện | 2 | 3 | 2 | 3 | 2 | 3 | 2 | 3 |
| Tiết diện cáp (mm2) | ||||||||
| 1.5 | 19.0 | 17.0 | 18.5 | 16.5 | 23.0 | 20.0 | 22.0 | 19.5 |
| 2.5 | 26.0 | 23.0 | 25.0 | 22.0 | 31.0 | 28.0 | 30.0 | 26.0 |
| 4 | 35.0 | 31.0 | 33.0 | 30.0 | 42.0 | 37.0 | 40.0 | 35.0 |
| 6 | 45.0 | 40.0 | 42.0 | 38.0 | 54.0 | 48.0 | 51.0 | 44.0 |
| 10 | 61.0 | 54.0 | 57.0 | 51.0 | 75.0 | 66.0 | 69.0 | 60.0 |
3.2 Bảng tra dòng điện cho phép của dây dẫn nhôm
Bảng sau cung cấp thông sô về dòng điện cho phép của một số loại cáp nhôm 0.6/1kV như NYY, NAYY, NYCY, NYCWY, NAYCWY. Để tìm hiểu thông tin chi tiết, tham khảo chi tiết ở Tài liệu kỹ thuật của chúng tôi, trang 15 đến trang 21 .
Dòng điện cho phép (A), lắp đặt chôn ngầm (20°C), theo tiêu chuẩn DIN VDE 0276 phần 603, hệ số tải theo chu kỳ 0.72
| Tiết diện cáp (mm2) | NAYY | NAYCY | NAYCWY |
| 16 | - | - | - |
| 25 | 102 - 160 | 108 | 103 |
| 35 | 123 – 193 | 129 | 123 |
| 50 | 144 - 230 | 153 | 145 |
Dòng điện cho phép (A), lắp đặt ngoài trời/trên không (30°C)
| Tiết diện cáp (mm2) | NAYY | NAYCY | NAYCWY |
| 16 | - | - | - |
| 25 | 82 – 110 | 91 | 83 |
| 35 | 100 - 135 | 112 | 101 |
| 50 | 119 - 166 | 137 | 121 |
3.3 Bảng tra dòng điện cho phép của cáp cách điện silicon
Thông sô về dòng điện cho phép ở cáp cách điện silicon gồm 3 nhóm:
- Nhóm 1: Một hoặc nhiều dây lõi đơn được lắp đặt trong ống dẫn.
- Nhóm 2: Cáp nhiều lõi, cáp có vỏ bọc, cáp mềm được lắp đặt trong máng hở hoặc máng thông gió.
- Nhóm 3: Dây lõi đơn được lắp đặt ngoài trời (hở), trong đó các dây được đặt cách nhau một khoảng tối thiểu bằng đường kính của chính sợi dây.
Để tìm hiểu thông tin chi tiết, tham khảo ngay tại Tài liệu kỹ thuật của chúng tôi, trang 14 .
3.4 Bảng tra dòng điện cho phép của cáp trung thế cách điện XLPE
Gồm thông số ở các dòng cáp trung thế 6/10 kV, 12/20 kV, 18/30 kV lõi đồng và lõi nhôm như N2XSY, NA2XSY, N2XS2Y, NA2XS2Y, N2XS(F)2Y, NA2XS(F)2Y, N2XS(FL)2Y, NA2XS(FL)2Y
Để tìm hiểu thông tin chi tiết, tham khảo ngay tại Tài liệu kỹ thuật của chúng tôi, trang 21 .
4. Cách xác định tiết diện lõi dẫn
4.1 Bước 1: Sử dụng bảng tra dòng điện cho phép
Tra cứu bảng dòng điện cho phép để tìm loại cáp và phương pháp lắp đặt phù hợp, sau đó chọn tiết diện lõi dẫn có khả năng tải dòng bằng hoặc lớn hơn dòng điện vận hành trong ứng dụng của bạn.
4.2 Bước 2: Áp dụng các hệ số hiệu chỉnh khả năng tải dòng
Những hệ số hiệu chỉnh chưa được tính sẵn trong bảng tra cơ bản phải được đưa thêm vào khi xác định tiết diện lõi dẫn cuối cùng. Dưới đây là một số bảng hệ số hiệu chỉnh chính, trích từ HELU Technical Reference Guide (theo tiêu chuẩn DIN VDE 0298-4):
Bảng hệ số hiệu chỉnh theo nhiệt độ môi trường
| Nhiệt độ vận hành cho phép | 60°C | 70°C | 80°C | 85°C | 90°C |
| Nhiệt độ môi trường (°C) | |||||
| 30 | 1.00 | 1.00 | 1.00 | 1.00 | 1.00 |
| 40 | 0.82 | 0.87 | 0.89 | 0.90 | 0.91 |
| 55 | 0.41 | 0.61 | 0.71 | - | 0.76 |
| 60 | - | 0.50 | 0.63 | - | 0.71 |
| 70 | - | - | 0.45 | - | 0.58 |
| 80 | - | - | - | - | 0.41 |
Bảng hệ số hiệu chỉnh đối với cáp chịu nhiệt
| Nhiệt độ vận hành cho phép | 80°C | 90°C | 110°C | 135°C | 180°C |
| Nhiệt độ môi trường (°C) | |||||
| Lên đến 50 | 1.00 | 1.00 | 1.00 | 1.00 | 1.00 |
| 55 | 0.91 | 0.91 | 1.00 | 1.00 | 1.00 |
| 70 | 0.58 | 0.74 | 1.00 | 1.00 | 1.00 |
| 80 | - | 0.50 | 1.00 | 1.00 | 1.00 |
| 105 | - | - | 0.41 | 0.87 | 1.00 |
| 130 | - | - | - | 0.35 | 1.00 |
| 175 | - | - | - | - | 0.41 |
Kết luận: An toàn nhờ hoạch định tốt
Lựa chọn đúng tiết diện lõi dẫn là yếu tố then chốt để đảm bảo hệ thống điện vận hành an toàn và hiệu quả. Tính toán tiết diện lõi dẫn quá nhỏ sẽ dẫn đến nguy cơ quá nhiệt, hư hỏng thiết bị và cháy nổ.
HELU luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn lựa chọn đúng loại cáp cho ứng dụng của mình. Trong tài liệu tra cứu kỹ thuật (Technical Reference Guide) của chúng tô i, bạn sẽ tìm thấy đầy đủ các bảng tra dòng điện cho phép, hệ số hiệu chỉnh và nhiều thông tin kỹ thuật khác được trình bày dễ hiểu. Hãy liên hệ với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi để được tư vấn trực tiếp!
Liên hệ ngay với HELU Việt Nam để được hỗ trợ tư vấn và nhận báo giá sản phẩm
Chuỗi câu hỏi thường gặp với HELU
- Mức độ bảo vệ của vỏ bọc là gì? Làm thế nào để hiểu mã IP?
- Ý nghĩa của việc đăng ký VDE đối với cáp điện
- Tại sao việc dây cáp và dây dẫn không chỉ có khả năng chống cháy mà còn không chứa halogen lại quan trọng đến vậy?
- Ý nghĩa của các ký hiệu UL và TC-ER trên cáp điện
- Trong thế giới Ethernet, “Cat” là viết tắt của từ gì?
- Điều gì ẩn sau cái tên “Incoterms”?
- Tuổi thọ trung bình của một sợi cáp điều khiển là bao lâu?
- Sự khác biệt giữa cáp và dây điện là gì?
- Đồng so với nhôm: Làm thế nào để chọn loại dây dẫn phù hợp?
- Có bao nhiêu loại ốc siết cáp bằng đồng thau?