Dây CVV & dây CXV: So sánh các lớp giáp DSTA, DATA, SWA, AWA

Dây CVV và dây CXV là hai loại cáp điện lực lõi đồng phổ biến tại Việt Nam. Về cấu trúc cơ bản, CVV sử dụng PVC cho lớp cách điện và vỏ bọc, trong khi CXV sử dụng XLPE cho lớp cách điện và PVC cho vỏ bọc. Trong các cấu trúc cáp có giáp, bạn có thể bắt gặp những ký hiệu như DSTA, DATA, SWA và AWA. Những ký hiệu này thể hiện dạng và vật liệu của lớp giáp kim loại, chẳng hạn giáp băng thép, giáp băng nhôm, giáp sợi thép hoặc giáp sợi nhôm. Vậy dây CVV và dây CXV khác nhau như thế nào? DSTA, DATA, SWA và AWA là gì và điểm khác biệt ở đâu? Cùng tìm hiểu chi tiết trong phần dưới đây.

1. Dây CVV và dây CXV là gì?

Dây CVV và dây CXV

Trước khi so sánh dây cáp CVV và CXV, bạn cần nắm được định nghĩa, cấu trúc và ứng dụng của từng loại:

1.1. Cáp CVV là gì?

CVV là cách ký hiệu phổ biến cho cấu trúc Cu/PVC/PVC, gồm:

  • C: Ruột dẫn bằng đồng (Cu)
  • V: Lớp cách điện bằng PVC
  • V: Lớp vỏ bảo vệ bên ngoài bằng PVC

Dây CVV thường được sử dụng trong hệ thống truyền tải và phân phối điện hạ thế, các công trình dân dụng, tòa nhà và nhà máy. Tùy thuộc vào thiết kế và thông số kỹ thuật, cáp có thể được lắp đặt cố định trên máng cáp, trong ống luồn hoặc tại những vị trí đáp ứng điều kiện sử dụng do nhà sản xuất quy định.

1.2. Cáp CXV là gì?

CXV là cách ký hiệu cho cấu trúc cáp Cu/XLPE/PVC, trong đó:

  • C: Ruột dẫn bằng đồng (Cu)
  • X: Lớp cách điện XLPE (Cross-linked Polyethylene)
  • V: Lớp vỏ bảo vệ bằng PVC

Cáp điện CXV được sử dụng trong hệ thống phân phối điện hạ thế, công trình xây dựng, nhà máy và các hệ thống điện công nghiệp. Nhờ lớp cách điện XLPE, cáp phù hợp với những ứng dụng có yêu cầu về khả năng chịu nhiệt và đặc tính cách điện theo thông số thiết kế. Một số dòng dây CXV cũng được thiết kế cho hệ thống trung thế, nhưng cần phân biệt theo cấp điện áp và cấu trúc cụ thể.

2. Dây CVV và dây CXV khác nhau như thế nào?

Bảng sau tổng hợp một số điểm khác biệt tiêu biểu giữa dây CVV và dây CXV.

Tiêu chíDây CVVDây CXV
Ruột dẫnĐồngĐồng
Vật liệu cách điệnPVCXLPE
Vật liệu vỏPVCPVC
Cấu trúc cơ bảnCu/PVC/PVCCu/XLPE/PVC
Điểm khác biệt chínhCách điện PVCCách điện XLPE
Ưu điểm nổi bậtCấu tạo phổ biến, phù hợp với nhiều hệ thống điện hạ thế và điều kiện lắp đặt cố địnhKhả năng chịu nhiệt cao hơn, phù hợp với các hệ thống có yêu cầu cao hơn về nhiệt độ làm việc và tải điện

Khi nào nên chọn dây CVV hoặc cáp CXV?

  • Chọn dây CVV: Khi hệ thống có yêu cầu thông thường về khả năng cách điện và nhiệt độ làm việc, đồng thời cần một loại cáp phù hợp cho các hệ thống điện hạ thế và lắp đặt cố định.
  • Chọn dây CXV: Khi hệ thống có yêu cầu cao hơn về khả năng chịu nhiệt hoặc cần khai thác khả năng tải của cáp trong điều kiện phù hợp. XLPE có nhiệt độ làm việc liên tục cao hơn PVC, nên CXV thường được cân nhắc cho những ứng dụng này.

3. Ý nghĩa ký hiệu DSTA, DATA, SWA, AWA của dây CVV/CXV

Thông thường, cáp CVV và CXV được sản xuất với cấu tạo gồm ruột dẫn, lớp cách điện và vỏ bảo vệ bên ngoài, không có lớp giáp. Tuy nhiên, trong một số điều kiện lắp đặt, cáp cần được gia cường thêm lớp giáp để tăng khả năng bảo vệ trước các tác động cơ học từ bên ngoài. Tùy theo yêu cầu kỹ thuật và môi trường sử dụng, lớp giáp có thể được thiết kế với các loại vật liệu và cấu tạo khác nhau, phổ biến gồm DSTA, DATA, SWA và AWA. Các lớp giáp này có thể được phân biệt như sau:

Tiêu chíDSTADATASWAAWA
Tên đầy đủDouble Steel Tape ArmourDouble Aluminium Tape ArmourSteel Wire ArmourAluminium Wire Armour
Vật liệu giápThépNhômThépNhôm
Hình thứcBăng képBăng képSợiSợi
Bảo vệ cơ họcCóCóCóCó
Đặc tính từCó tính từKhông từ tínhCó tính từKhông từ tính
Cấu trúc cáp thường gặpCáp nhiều lõiCáp một lõiCáp nhiều lõiCáp một lõi

3.1. Cáp CVV/DSTA và CXV/DSTA

DSTA (Double Steel Tape Armour) là lớp giáp gồm hai lớp băng thép quấn quanh lõi dây CVV/CXV, giúp tăng khả năng bảo vệ trước các tác động cơ học từ bên ngoài. Loại giáp này thường được sử dụng trong cáp điện lực nhiều lõi, đặc biệt là cáp lắp đặt ngầm hoặc trong môi trường có nguy cơ chịu va đập và tác động cơ học.

3.2. Cáp CVV/DATA và CXV/DATA

DATA (Double Aluminium Tape Armour) là lớp giáp gồm hai lớp băng nhôm, có cấu tạo tương tự DSTA nhưng sử dụng nhôm thay cho thép. Nhờ đặc tính không từ tính của nhôm, cáp CXV/CVV có lớp giáp DATA có thể được sử dụng trong một số thiết kế cáp một lõi AC nhằm hạn chế ảnh hưởng của hiện tượng cảm ứng từ.

3.3. Cáp CVV/SWA và CXV/SWA

SWA (Steel Wire Armour) là lớp giáp được tạo thành từ các sợi thép bố trí xoắn quanh dây CVV/CXV. Cấu trúc dạng sợi giúp bảo vệ cáp trước các tác động cơ học, đồng thời phù hợp với nhiều thiết kế cáp điện lực và cáp công nghiệp. Lớp giáp SWA thường được sử dụng trong cáp nhiều lõi, chẳng hạn như cáp lắp đặt ngầm hoặc đi qua những khu vực có nguy cơ chịu lực tác động.

3.4. Cáp CVV/AWA và CXV/AWA

AWA (Aluminium Wire Armour) là lớp giáp gồm các sợi nhôm bố trí quanh dây CXV/CVV. So với SWA, điểm khác biệt chính của AWA là sử dụng vật liệu nhôm không từ tính. Vì vậy, lớp giáp AWA thường được cân nhắc trong thiết kế cáp một lõi sử dụng cho hệ thống AC nhằm hạn chế hiện tượng cảm ứng từ và các tổn hao liên quan.

Cấu trúc cáp có lớp dẫn điện PVC

4. Khi nào nên chọn dây CVV/CXV có lớp giáp?

Việc lựa chọn dây CVV/CXV có lớp giáp hay không phụ thuộc vào điều kiện lắp đặt, mức độ bảo vệ cơ học cần thiết và yêu cầu kỹ thuật của công trình. Bạn có thể cân nhắc sử dụng cáp có giáp trong các trường hợp sau:

- Khi tuyến cáp có nguy cơ chịu tác động cơ học: Nếu cáp được lắp đặt tại khu vực có nguy cơ va đập, chịu lực ép hoặc các tác động cơ học khác, bạn nên cân nhắc sử dụng cáp có giáp để tăng cường bảo vệ cấu trúc cáp.

- Khi phương pháp lắp đặt yêu cầu bảo vệ cơ học: Với các tuyến cáp đi ngầm hoặc lắp đặt tại những vị trí có yêu cầu bảo vệ đặc biệt, bạn nên lựa chọn cáp có giáp phù hợp với điều kiện thi công và yêu cầu kỹ thuật của công trình.

- Khi cần đáp ứng yêu cầu về đặc tính điện: Đối với cáp một lõi sử dụng trong hệ thống điện AC, bạn cần lựa chọn vật liệu giáp phù hợp để hạn chế ảnh hưởng của hiện tượng cảm ứng từ.

- Khi cần cân đối giữa khả năng bảo vệ và điều kiện thi công: Nếu sử dụng cáp có giáp, bạn cần xem xét các yếu tố như khối lượng, đường kính ngoài, bán kính uốn, phương án kéo và cố định cáp, cũng như phụ kiện và đầu cáp phù hợp.

Nhìn chung, lời khuyên là bạn nên đưa ra quyết định cuối cùng dựa trên datasheet của sản phẩm, tiêu chuẩn áp dụng và điều kiện thực tế của công trình để bảo đảm cáp đáp ứng cả yêu cầu vận hành lẫn thi công.

>>> Hữu ích cho bạn: 7 ưu điểm của dây cáp CVV SUPERTRONIC®- 310-C-PVC

5. Cách chọn dây CVV/CXV có giáp DSTA, DATA, SWA, AWA

Để lựa chọn dây CVV/CXV tiêu chuẩn hay loại có lớp giáp phù hợp, bạn cần xem xét các yếu tố sau:

- Xác định số lõi cáp: Làm rõ hệ thống cần sử dụng cáp một lõi hay nhiều lõi, vì cấu tạo lõi ảnh hưởng đến việc lựa chọn loại giáp. Đặc biệt, với cáp một lõi sử dụng trong hệ thống AC, bạn cần lưu ý yêu cầu về vật liệu giáp không từ tính.

- Lựa chọn vật liệu lớp giáp: Cân nhắc giữa giáp thép và nhôm dựa trên yêu cầu cơ học và đặc tính điện của hệ thống. Các loại giáp thép gồm DSTA và SWA, còn giáp nhôm gồm DATA và AWA.

- Lựa chọn cấu trúc lớp giáp: Xác định nên sử dụng giáp dạng băng hay dạng sợi. Chọn DSTA hoặc DATA khi cần giáp dạng băng, chọn SWA hoặc AWA khi cần giáp dạng sợi.

- Đối chiếu thông số kỹ thuật của sản phẩm: Kiểm tra catalogue hoặc datasheet để xác nhận cấp điện áp, tiết diện ruột dẫn, số lõi, vật liệu cách điện, loại giáp, vật liệu vỏ, đường kính ngoài, bán kính uốn tối thiểu và tiêu chuẩn áp dụng.

>>> Xem thêm: Lựa chọn vỏ bọc cách điện cho dây cáp điện

6. Các giải pháp thay thế dây điện CVV/CXV từ HELU

Chúng tôi HELU cung cấp nhiều dòng cáp có cấu trúc và đặc tính tương đồng với CVV và CXV, phù hợp với các yêu cầu khác nhau về điện áp, độ linh hoạt và điều kiện lắp đặt. Một số dòng tiêu biểu gồm:

Dòng cáp HELUGiải pháp tương đồngĐặc tính nổi bậtỨng dụng tiêu biểu
JZ-500CVVĐiện áp danh định: AC U0/U 300/500 V
Điện áp thử nghiệm lõi/lõi: 4000 V
Điện áp đánh thủng: 8000 V
Máy công cụ, dây chuyền lắp ráp, nhà máy và hệ thống điều khiển
JZ-600CVVĐiện áp danh định: AC U0/U 600/1000 V
Điện áp thử nghiệm lõi/lõi: 4000 V
Điện áp đánh thủng: 8000 V
Hệ thống điều khiển và cấp nguồn trong môi trường công nghiệp
TRONIC (LiYY)CVVĐiện áp hoạt động tối đa: 0.14 mm²: 350 V
0.25 - 1.5 mm²: 500 V
Truyền tín hiệu và điều khiển trong thiết bị, máy móc
N2XH-OCXVĐiện áp danh định: U0/U 0,6/1 kV
Điện áp thử nghiệm: 4kV
Phân phối điện hạ thế và các hệ thống điện cố định
Cáp CVV JZ-500
Dòng cáp JZ-500 của HELU.

7. Câu hỏi thường gặp về dây CVV, dây CXV và lớp giáp

CVV có cấu trúc cơ bản Cu/PVC/PVC, trong khi CXV có cấu trúc Cu/XLPE/PVC. Điểm khác biệt chính là vật liệu cách điện: CVV sử dụng PVC còn CXV sử dụng XLPE.

DSTA là viết tắt của Double Steel Tape Armour, tức cáp có lớp giáp bằng băng thép kép.

DATA là viết tắt của Double Aluminium Tape Armour, tức cáp có lớp giáp bằng băng nhôm kép.

SWA là viết tắt của Steel Wire Armour, tức cáp có lớp giáp bằng sợi thép.

AWA là viết tắt của Aluminium Wire Armour, tức cáp có lớp giáp bằng sợi nhôm.

Không. Cả hai đều sử dụng thép nhưng DSTA là giáp băng thép kép, còn SWA là giáp sợi thép.

Không. Cả hai đều sử dụng nhôm nhưng DATA là giáp băng nhôm kép, còn AWA là giáp sợi nhôm.

Nên ưu tiên giáp nhôm (AWA hoặc DATA) vì nhôm không từ tính, giúp hạn chế hiện tượng cảm ứng từ và tổn hao điện năng.

Không hẳn. Cáp có giáp tăng khả năng bảo vệ cơ học, còn cáp không giáp thường nhẹ và dễ thi công hơn. Lựa chọn tùy thuộc vào điều kiện lắp đặt và yêu cầu kỹ thuật.

Mỗi công trình có yêu cầu khác nhau về điện áp, tiết diện, số lõi, lớp giáp và điều kiện lắp đặt. Hãy liên hệ ngay HELU Vietnam để được tư vấn dòng cáp phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ứng dụng thực tế của dự án!

Liên hệ ngay với HELU Việt Nam để được hỗ trợ tư vấn và nhận báo giá sản phẩm

Trở lại bảng tin