Cáp ngầm trung thế 24kV/35kV: Cấu tạo, phân loại và hướng dẫn lắp đặt
Hai sản phẩm cáp ngầm trung thế cùng ghi “24kV” trên thị trường vẫn có thể mang ký hiệu Uo/U(Um) khác nhau trên catalogue — và không phải lúc nào cũng thay thế được cho nhau. Chôn ngầm dưới đất khiến mọi sai sót về cấu tạo, cấp điện áp hay thi công đều khó sửa và tốn kém hơn nhiều so với cáp nổi. Tìm hiểu chi tiết về cấu tạo, cách đọc đúng ký hiệu Uo/U(Um), tiêu chuẩn lắp đặt cáp điện chôn ngầm qua bài viết sau!
-
1Cáp trung thế chôn ngầm là gì? Ưu điểm của dòng cáp
-
2Ứng dụng của cáp trung thế chôn ngầm
-
3Cấu tạo cáp #1: Lớp ruột dẫn điện
-
4Cấu tạo cáp #2: Lớp bán ruột dẫn
-
5Cấu tạo cáp #3: Lớp cách điện
-
6Cấu tạo cáp #4: Lớp bán dẫn cách điện (insulation shield)
-
7Cấu tạo cáp #5: Lớp màn chắn kim loại
-
8Cấu tạo cáp #6: Lớp vỏ bảo vệ bên ngoài
-
9Ký hiệu Uo/U(Um) và cách gọi cáp ngầm trung thế 24kV, 35kV
-
10Hiện tượng cây điện hóa ở cáp ngầm trung thế
-
11Hướng dẫn và tiêu chuẩn lắp đặt cáp ngầm trung thế 35kv
-
12Danh mục cáp HELU cách điện XLPE, vỏ PE
-
13Danh mục cáp HELU cách điện XLPE, vỏ PVC
-
14Danh mục cáp HELU chống thấm nước
-
15Danh mục cáp HELU cách điện TR-XLPE, vỏ LLDPE
-
16Danh mục cáp HELU cách điện TR-XLPE, vỏ PVC
-
17Đầu cáp ngầm trung thế và mối nối cáp
1. Tìm hiểu về cáp ngầm trung thế
Cáp điện chôn ngầm N2XS(F)2Y, điện áp 6/10 kV, 12/20 kV, 18/30 kV, cách điện XLPE, vỏ PE
1.1 Cáp ngầm trung thế là gì?
Cáp ngầm trung thế — còn được gọi là cáp điện ngầm hay cáp điện chôn ngầm trung thế — là loại cáp chôn ngầm dưới đất, dùng để truyền tải điện ở cấp điện áp trung thế. Điện áp trung thế trải dài từ khoảng 1kV đến 35kV, còn tại Việt Nam hai cấp thông dụng nhất là 22-24kV và 35kV. Đây là mắt xích trong lưới phân phối, nối từ trạm biến áp trung gian đến các trạm biến áp phụ tải (nhà máy, khu công nghiệp, tòa nhà, khu dân cư).
So với cáp ngầm hạ thế (cấp điện trực tiếp cho tải tiêu thụ), cáp trung thế có lớp cách điện dày hơn, có thêm lớp bán dẫn và màn chắn kim loại để chịu điện trường cao hơn. Với các tuyến đi qua khu vực có mật độ xây dựng cao, chịu tải trọng xe cộ hoặc nguy cơ tác động cơ học, cáp còn có thêm lớp giáp bảo vệ để chịu được va đập, áp lực đất và ma sát khi thi công.
💡Tìm hiểu đặc điểm của dây điện trung thế - So sánh dây hạ thế, trung thế, và cao thế
Một số ưu điểm nổi bật:
- Tiết kiệm không gian và mỹ quan đô thị: không cần hành lang tuyến rộng như đường dây trên không, phù hợp với khu vực đông dân cư.
- Độ tin cậy cao hơn trước thời tiết: ít bị ảnh hưởng bởi giông sét, bão, băng tuyết hay va chạm phương tiện so với cáp nổi.
- An toàn vận hành: giảm nguy cơ tai nạn điện giật hoặc cháy nổ do dây đứt, đổ cột như với đường dây trên không.
- Với dòng cáp có giáp bảo vệ, khả năng chịu áp lực cơ học và ăn mòn tốt hơn, phù hợp khi đi qua khu vực có xe cộ, công trình xây dựng hoặc môi trường ẩm/ăn mòn.
Cáp trung thế là mắt xích quan trọng đối với các dự án năng lượng tái tạo (điện mặt trời, điện gió)
1.2 Ứng dụng của cáp trung thế chôn ngầm
- Lưới điện phân phối đô thị: kết nối trạm biến áp trung gian với các trạm biến áp phụ tải trong khu vực đông dân cư.
- Khu công nghiệp, khu chế xuất: cấp điện cho nhà máy, dây chuyền sản xuất có yêu cầu công suất lớn và ổn định.
- Công trình thương mại và hạ tầng đòi hỏi độ tin cậy cao: tòa nhà văn phòng, trung tâm dữ liệu, bệnh viện — nơi sự cố mất điện gây thiệt hại lớn.
- Khu vực có mật độ xây dựng/giao thông cao: hầm kỹ thuật, tuyến đường có xe tải trọng lớn — thường dùng cáp có giáp bảo vệ để chịu tác động cơ học.
- Đấu nối các dự án năng lượng tái tạo (điện mặt trời, điện gió) vào lưới phân phối trung thế.
2. Cấu tạo cáp ngầm trung thế
Một sợi cáp ngầm trung thế được cấu tạo từ trong ra ngoài theo 6 lớp chính:
| Lớp | Vật liệu thường dùng | Chức năng |
| 1. Ruột dẫn | Đồng hoặc nhôm | Tải dòng điện theo yêu cầu |
| 2. Bán dẫn ruột dẫn (màn chắn trong) | Hợp chất bán dẫn dạng đùn | San đều điện trường quanh bề mặt ruột dẫn vốn không nhẵn tuyệt đối, đảm bảo tiếp xúc khít với lớp cách điện. |
| 3. Cách điện XLPE | Nhựa liên kết ngang Polyethylene | Chịu điện áp vận hành, kể cả xung điện áp do sét đánh |
| 4. Bán dẫn cách điện (màn chắn ngoài) | Hợp chất bán dẫn dạng đùn | San đều điện trường quanh cách điện, đảm bảo tiếp xúc khít và ngăn hiện tượng ion hóa tại khoảng trống không khí giữa cách điện và màn chắn kim loại |
| 5. Màn chắn kim loại | Dây đồng, băng đồng hoặc vỏ chì | Tạo điện thế đất và đường thoát dòng điện dung của cách điện; tải dòng sự cố chạm đất một pha. |
| 7. Vỏ bên ngoài | PE hoặc PVC (hoặc LSZH nếu cần ít khói, không halogen) | Bảo vệ toàn bộ các lớp bên trong khỏi tác động cơ học, hóa chất, nhiệt và độ ẩm từ môi trường chôn ngầm |
Cấu tạo cáp ngầm trung thế
2.1 Ruột dẫn điện
Hầu hết cáp ngầm trung thế dùng ruột dẫn dạng bện (stranded) bằng đồng hoặc nhôm. Tiết diện, đường kính và số sợi bện được chuẩn hóa (theo AWG/MCM ở các tiêu chuẩn Bắc Mỹ, hoặc mm² tại Việt Nam) và không phụ thuộc vào việc chọn vật liệu đồng hay nhôm.
Bề mặt ngoài của ruột dẫn thường được ép tròn nén chặt (compact-round) để gần như phẳng tuyệt đối. Việc này làm giảm độ mềm dẻo của cáp, nhưng bù lại giúp tránh các khoảng trống khí có thể bị ion hóa và phóng điện ngay tại bề mặt trong của lớp cách điện — nơi có điện áp gradient lớn nhất.
Việc dùng loại ruột dẫn điện cho cáp phân phối và cáp dùng trong nhà máy công nghiệp cũng khác nhau:
- Cáp phân phối thường dùng nhôm, và với tiết diện nhỏ (nhôm đến khoảng 2/0 AWG, đồng đến khoảng 6 AWG), thường dùng ruột dẫn đặc (solid) thay vì bện. Ruột đặc tuy cứng hơn nhưng có ưu điểm tự nhiên là chặn được nước thấm dọc theo lõi cáp. Với ruột dẫn bện ở tiết diện lớn hơn, để chặn nước tương tự, nhà sản xuất phải bổ sung bột trương nở khi gặp nước (water-swellable powder) hoặc gel lấp đầy các khe hở giữa các sợi bện.
- Ngược lại, ở các ứng dụng yêu cầu độ tin cậy tối đa như nhà máy điện, ruột dẫn đồng dạng bện vẫn là lựa chọn tiêu chuẩn dù chi phí cao hơn nhôm.
2.2 Lớp bán ruột dẫn (conductor shield)
Lớp bán dẫn ruột dẫn là lớp bán dẫn dạng đùn mỏng (khoảng 0.25-0.5mm), tương thích với vật liệu cách điện chính, bọc trực tiếp quanh ruột dẫn. Vai trò của nó là loại bỏ khoảng trống khí giữa ruột dẫn và lớp cách điện — nơi dễ bị ion hóa nhất; cùng với lớp bán dẫn cách điện ở phía ngoài, hai lớp này hoạt động như hai bản cực của tụ điện, giúp điện trường phân bố đều và đối xứng quanh lớp cách điện thay vì tập trung cục bộ.
Cáp trung thế MV90- 15kv Aluminum 133% IL, lõi nhôm, cách điện TR-XLPE
2.3 Lớp cách điện
Lớp cách điện chính phải đủ độ bền điện môi để chịu điện áp vận hành bình thường lẫn các xung điện áp bất thường như sét đánh hay đóng cắt. Với cáp ngầm trung thế, vật liệu phổ biến nhất vẫn là XLPE.
Một cải tiến đáng chú ý của XLPE là TR-XLPE (tree-retardant XLPE) — thêm phụ gia vào công thức gốc để làm chậm đáng kể tốc độ hình thành và phát triển của hiện tượng cây điện hóa (water treeing), dù không loại bỏ hoàn toàn hiện tượng này.
Ở một số ứng dụng đặc thù (đường cáp ngắn, yêu cầu độ tin cậy cực cao), cao su EPR cũng được dùng thay XLPE vì chịu ứng suất điện áp và phóng điện tốt hơn — đổi lại tổn hao điện môi cao hơn (hằng số điện môi ~3.2 so với ~2,3 của XLPE), nên ít phù hợp với các tuyến phân phối dài như lưới trung thế thông thường.
💡Tìm hiểu đặc điểm của vật liệu XLPE - Các dòng cáp XLPE của HELU
2.4 Lớp bán dẫn cách điện (insulation shield)
Ngoài việc tạo mặt phẳng đất bao quanh cách điện để phân bố điện trường đối xứng, lớp màn chắn này còn có 3 vai trò ít được nhắc tới: giảm nhiễu tần số vô tuyến phát sinh từ cáp, cho phép thử nghiệm cách điện riêng từng ruột dẫn, và nếu được nối đất đúng cách, giảm nguy cơ điện giật cho người vận hành khi tiếp xúc gần cáp.
Về cấu tạo, lớp màn chắn gồm hai phần: lớp bán dẫn cách điện (polymer bán dẫn dạng đùn, phổ biến ở cáp hiện) và lớp màn chắn kim loại phủ ngoài. Màn chắn kim loại thường là băng đồng/đồng thau quấn xoắn chồng mí, hoặc dây đồng đặt đồng tâm quanh cách điện; một biến thể khác ("Unishield") dùng các sợi dây chắn thẳng hoặc dạng gợn sóng nhúng trong lớp vỏ bán dẫn đùn thay vì quấn băng riêng.
2.5 Lớp màn chắn kim loại
Về màn chắn kim loại, ngành phân phối từ lâu ưa chuộng công nghệ dạng dây — gồm dây dẹt (flat strap) và dây tròn (round wire) — với nhiều biến thể về tiết diện dây trung tính (tính theo tỷ lệ với ruột dẫn pha) nhằm cân bằng giữa khả năng tải dòng trung tính/dòng sự cố và mong muốn giảm chi phí, trọng lượng cáp.
Bên cạnh đó vẫn có kiểu màn chắn dạng băng đồng quấn xoắn (helically applied copper tape), độ dày danh nghĩa khoảng 0.125mm. Trong điều kiện vận hành bình thường, cả hai kiểu (dây hoặc băng) đều đáp ứng được hai chức năng cốt lõi — xả điện tích tích tụ ở lớp bán dẫn và tải đủ dòng sự cố khi cần. Khác biệt giữa hai kiểu chủ yếu nằm ở chi phí, trọng lượng và việc có cần giữ lớp vỏ bọc ngoài hay không, chứ không phải về mức độ an toàn vận hành.
2.6 Lớp vỏ bảo vệ ngoài
Lớp vỏ bảo vệ ngoài cùng có vai trò bảo vệ lớp cách điện và màn chắn bên trong khỏi hư hại cơ học và một phần tác động môi trường. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng lớp vỏ bọc chỉ làm chậm chứ không loại bỏ hoàn toàn khả năng ẩm xâm nhập vào lõi cáp nếu cáp bị ngâm nước liên tục trong thời gian dài (nhiều năm). Đây là lý do dù có vỏ bọc tốt, chất lượng đầu nối/mối nối kín nước vẫn là yếu tố quyết định tuổi thọ thực tế của tuyến cáp, chứ không chỉ riêng vỏ bọc.
Vật liệu vỏ bọc phổ biến gồm PVC, và với yêu cầu chống ẩm cao hơn là PE mật độ thấp tuyến tính (LLDPE) — được ngành phân phối ưa chuộng vì hạn chế sự khuếch tán ẩm tốt hơn PVC. Ở các ứng dụng đòi hỏi khả năng chống cháy lan nghiêm ngặt (nhà máy điện, tòa nhà, hầm kỹ thuật), vỏ bọc thường dùng neoprene hoặc CSPE (chlorosulfonated polyethylene) thay vì PE thông thường.
3. Ký hiệu Uo/U(Um) và cách gọi cáp ngầm trung thế 24kV, cáp ngầm 35kV trên thị trường
Khi xem catalogue cáp trung thế, bạn sẽ thấy ký hiệu dạng Uo/U(Um) thay vì một con số điện áp duy nhất. Ý nghĩa của của các thông số này như sau:
- Uo: điện áp danh định giữa dây pha và đất/màn chắn kim loại.
- U: điện áp danh định giữa các dây pha (điện áp danh định của lưới).
- Um: điện áp lớn nhất của hệ thống mà cáp có thể chịu được.
"24kV", "35kV" mà thị trường hay gọi thực chất là cách gọi tắt theo U hoặc theo cấp điện áp lưới, không phải là ký hiệu Uo/U(Um) đầy đủ. Bảng quy đổi tương ứng:
| Ký hiệu Uo/U | Um tương ứng | Thường gọi trên thị trường |
| 6/10 kV | 12 kV | cấp 10kV/12kV |
| 12/20 kV | 24 kV | cấp 22kV/24kV |
| 18/30 kV | 36 kV | cấp 35kV/36kV |
Một điểm cần lưu ý thêm: hai cáp có ký hiệu Uo/U khác nhau vẫn có thể dùng thay thế cho nhau nếu chung giá trị Um — vì Um mới là thông số quyết định cáp có phù hợp với lưới hay không, còn Uo/U chỉ phản ánh cách đấu nối cụ thể. Ví dụ, cáp trung thế 12/20(24)kV và cáp 12,7/22(24)kV đều dùng được cho hệ thống có điện áp không vượt quá 24kV, vì cả hai cùng chung Um = 24kV — đây cũng là lý do một số catalogue liệt kê song song hai ký hiệu này cho cùng một cấp điện áp lưới.
Ví dụ, danh mục cáp trung thế của HELU hiện ghi theo đúng ký hiệu chuẩn này: 6/10 kV, 12/20 kV, 18/30 kV — trong đó 12/20kV tương ứng "24kV" và 18/30kV tương ứng "35kV" theo cách gọi phổ biến.
4. Nguyên nhân phổ biến gây sự cố cáp ngầm trung thế
Sở hữu cấu tạo nhiều lớp bảo vệ, đặc biệt là lớp cách điện XLPE bền bỉ. Tuy nhiên, lớp cách điện này vẫn có thể suy giảm qua hai cơ chế chính thường gặp ở các dòng cáp ngầm:
- Cây điện hóa (water treeing): hình thành khi độ ẩm len vào cách điện qua các khuyết tật cực nhỏ, tạo thành mạng lưới kênh dẫn nước (mỗi giọt chỉ khoảng 0,1-1 micromet) theo dạng phân nhánh như cây dưới tác dụng của điện trường lâu dài. Cáp từ 6kV trở lên được xem là nhóm đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi hiện tượng này. Đây là lý do lớp vỏ bọc ngoài và đặc biệt là mối nối/đầu cáp phải kín nước tuyệt đối — phần lớn hư hỏng cáp ngầm bắt nguồn từ điểm nối chứ không phải từ thân cáp.
- Cây điện (electrical treeing): phát triển từ phóng điện cục bộ tại các điểm khuyết tật hoặc tạp chất trong cách điện, dần dần tạo thành các kênh dẫn điện phân nhánh cho đến khi đánh thủng hoàn toàn nếu không được phát hiện sớm.
Những cơ chế suy giảm này không chỉ do bản thân vật liệu cách điện xuống cấp theo tuổi thọ tự nhiên, mà phần lớn bắt nguồn từ chính quá trình thi công.
5. Hướng dẫn lắp đặt đối với cáp ngầm trung thế
Cáp trung thế N2XSY, vỏ bọc PVC màu đỏ
Tiêu chuẩn lắp đặt cáp điện chôn ngầm, đặc biệt ở cấp 35kV, đòi hỏi một quy trình thi công riêng, khác biệt đáng kể so với cáp điện hạ thế hay cáp điện dân dụng thông thường
Phần dưới đây tổng hợp hướng dẫn lắp đặt các dòng cáp trung thế của HELU, biên soạn theo tiêu chuẩn DIN VDE 0276-620:2018-04/HD 620 S2:2010 và IEC 60502-2.
5.1 Phạm vi và nhiệt độ thi công
Cáp trung thế 6/10kV, 12/20kV, 18/30kV có thể lắp đặt trong nhà, trong ống cáp, ngoài trời, chôn ngầm dưới đất hoặc dưới nước. Riêng cáp vỏ PVC màu đỏ khi lắp đặt ngoài trời cần có thêm biện pháp bảo vệ.
Nhiệt độ cáp cho phép thấp nhất khi thi công là -5°C với vỏ PVC và -20°C với vỏ PE. Nếu nhiệt độ cáp thấp hơn ngưỡng này, cần làm ấm cáp lên đến mức tối thiểu cho phép trước khi thi công — quá trình này có thể mất tới hai ngày, nên phải được tính toán trước khi triển khai kéo cáp vào mùa lạnh.
5.2 Bán kính uốn cong
Với cáp cách điện XLPE, bán kính uốn cong không được nhỏ hơn 15 lần đường kính ngoài của cáp. Mức này chỉ được giảm còn một nửa (7.5 lần đường kính) khi đồng thời thỏa cả ba điều kiện:
- Uốn một lần duy nhất tại một vị trí (ví dụ tại đầu cáp)
- Nhiệt độ cáp không thấp hơn 30°C
- Uốn bằng khuôn hoặc con lăn định hình sẵn thay vì uốn tự do
Nếu uốn gấp hơn mức này, lớp bán dẫn ruột dẫn và bán dẫn cách điện có thể tách rời khỏi bề mặt cách điện, vô tình tái tạo lại chính khoảng trống khí ion hóa mà hai lớp bán dẫn này vốn được thiết kế để loại bỏ ngay từ đầu — đây là điểm khởi phát lý tưởng cho cây điện.
5.3 Độ sâu chôn cáp và phương pháp lắp đặt cáp
Cáp chôn trực tiếp trong đất được xem là đã đủ bảo vệ cơ học mà không cần thêm lớp bảo vệ nào khác, với độ sâu tối thiểu 0.6m ở đất thường và 0.8m dưới lòng đường theo khuyến nghị của nhà sản xuất. Nếu độ sâu thực tế thấp hơn mức này, cần bổ sung biện pháp bảo vệ tương ứng.
Ngoài phương pháp chôn trực tiếp, cáp còn có thể được thi công bằng cách cày cáp (ploughing) hoặc luồn trong ống tạo sẵn bằng khoan ngầm không đào hở (khoan phun/HDD). Khi đi trong ống hoặc gạch định hình, đường kính trong của ống/gạch phải tối thiểu bằng 1.5 lần đường kính ngoài của cáp, đồng thời nên có biện pháp chống bồi lắng cho ống.
5.4 Cố định cáp
Khoảng cách ngang tối đa giữa các kẹp cố định là 20 lần đường kính cáp (tối đa 80cm); khoảng cách dọc tối đa là 150cm. Cáp lõi đơn có thể lắp đặt riêng lẻ hoặc bó chung — nếu bó chung, cần xử lý như cáp nhiều lõi.
Khi lắp cáp lõi đơn, nên dùng kẹp nhựa hoặc kẹp kim loại không từ tính. Kẹp thép chỉ được phép dùng nếu mạch từ tạo bởi kẹp không bao quanh riêng lẻ từng lõi cáp, nhằm tránh hiệu ứng cảm ứng từ gây nóng cục bộ. Kẹp cần được siết đủ chặt nhưng vẫn phải đảm bảo không gây hư hại cáp khi cáp giãn nở vì nhiệt.
5.5 Lực kéo cho phép khi kéo cáp
Lực kéo tối đa được xác định theo ba trường hợp:
- Kéo bằng đầu kéo gắn vào ruột dẫn: lực kéo tối đa = tổng tiết diện ruột dẫn × lực kéo cho phép trên đơn vị tiết diện (đồng: 50 N/mm², nhôm: 30 N/mm²). Lưu ý chỉ tính tổng tiết diện ruột dẫn, không cộng thêm tiết diện màn chắn điện từ, dây đồng tâm hay lớp giáp bảo vệ.
- Kẹp kéo tác động lên ruột dẫn: áp dụng khi kéo cáp có cách điện/vỏ nhiệt dẻo không có lớp kim loại bọc ngoài, dùng cùng công thức và giá trị như trên.
- Kẹp kéo tác động lên vỏ bọc ngoài: lực kéo tối đa P = 3D² (N), với D là đường kính ngoài của cáp tính bằng milimét.
6. Danh mục cáp ngầm trung thế và phụ kiện cáp trung thế HELU
6.3 Cáp trung thế có đặc tính chống thấm nước
Chống thấm cho ruột dẫn và/hoặc màn chắn kim loại giúp giới hạn chiều dài nước có thể xâm nhập dọc theo cáp khi vỏ bọc bị tổn thương, nhờ đó giảm đáng kể phạm vi cáp cần thay thế hoặc sửa chữa. Đặc tính này đạt được bằng cách bổ sung vật liệu trương nở khi gặp nước (water swellable material) bên trong ruột dẫn và ở phía trên/dưới lớp màn chắn kim loại.
Trong danh mục cáp ngầm trung thế của HELU, tùy theo dòng sản phẩm và cấu tạo màn chắn, khách hàng có thể lựa chọn cáp chỉ chống thấm ngang, chỉ chống thấm dọc, hoặc có cả hai lớp bảo vệ — tùy theo yêu cầu môi trường lắp đặt
| Sản phẩm | Part no. | |
| NA2XS(F)2Y | longitudinally waterproof | 32600 |
| N2XS(F)2Y | longitudinally waterproof | 32560 |
| N2XS(FL)2Y | longitudinally and laterally waterproof | 33054 |
| NA2XS(FL)2Y | longitudinally and laterally waterproof | 38062 |
6.4 Cáp trung thế cách điện TR-XLPE, vỏ LLDPE
| Sản phẩm | Part no. |
| MV90- 15kv Aluminum 100% IL | 18089506 |
| MV90- 15kv Aluminum-100% IL- Copper Tape Shield | 18089470 |
| MV90- 15kv Copper-100% IL- Copper Tape Shield | 18089467 |
| MV90- 15kv Copper-133% IL- Copper Tape Shield | 18089469 |
| MV90- 25kv Aluminum 100% IL | 18089498 |
| MV90- 25kv Aluminum-133% IL- Copper Tape Shield | 18089472 |
| MV90- 25kv Copper 100% IL | 18089502 |
| MV90- 35kv Copper-133% IL- Copper Tape Shield | 18089473 |
| MV90- 35kv Copper 133% IL | 18089496 |
| MV90- 35kv Aluminum-100% IL | 18089475 |
6.6 Đầu cáp ngầm trung thế và hộp nối cáp ngầm trung thế
Đầu cáp (termination) và mối nối (joint) là nơi kết nối cáp với thiết bị đóng cắt hoặc nối hai đoạn cáp với nhau — cũng là điểm nhạy cảm nhất trong toàn tuyến cáp.
Mối nối cáp xuất hiện phổ biến trong mạng lưới phân phối trung thế vì trên thực tế, chiều dài một tuyến cáp thường vượt quá khả năng cuộn của một drum cáp thông thường, do đó cần nối nhiều đoạn cáp lại với nhau để hoàn thành tuyến. Vai trò chính của mối nối là đảm bảo tính liên tục về điện và cơ học tại điểm nối hai đoạn cáp, đồng thời phải kiểm soát điện trường tại vị trí nối (stress-grading) không kém gì tại đầu cáp. Có 2 loại mối nối cho cáp trung thế là mối nối co nhiệt và co nguội.
Danh mục phụ kiện cho cáp trung thế của HELU bao gồm:
- Đầu cáp dạng cắm sẵn (termination, T-connector): đây là phụ kiện được dùng để kết thúc đầu cáp trung thế một cách an toàn, có kiểm soát, kết nối cáp với tủ trung thế, máy biến áp, thanh cái hoặc điểm đấu nối ngoài trời. Tham khảo sản phẩm của HELU (Part no. 905287)
- Đầu cáp co nhiệt (heat-shrink): dùng nhiệt để co ống lại ôm khít vào cáp, thi công cần dùng nhiệt để làm nó co khít trở lại quanh cáp, tạo lớp cách điện đồng nhất, kín khít chống ẩm và bảo vệ cơ học chắc chắn
- Đầu cáp co nguội (cold-shrink): Sau khi đặt đúng vị trí trên cáp, thợ thi công chỉ cần rút lõi ra — vật liệu đàn hồi sẽ tự co lại ôm khít quanh cáp, không cần dùng nhiệt.