Cáp tín hiệu xoắn đôi PAAR-TRONIC: so sánh PAAR-TRONIC-CY với các biến thể và cách chọn
PAAR-TRONIC là họ cáp tín hiệu có lõi xoắn theo cặp của HELU. Dòng tiêu chuẩn PAAR-TRONIC-CY dùng vỏ PVC, màn chắn lá kim loại cùng lưới đồng mạ thiếc ~85%. Các biến thể khác nhau ở màn chắn (không có, chung, từng cặp), vật liệu cách điện (PVC hoặc PE điện dung thấp), vỏ (PVC, PUR, chịu UV, không halogen) và chứng nhận (UL/CSA, an toàn nội tại).
Nội dung bài viết
1. Cáp xoắn đôi công nghiệp khác cáp mạng LAN thế nào?
Khi tìm "cáp xoắn đôi", nhiều người nghĩ đến cáp mạng UTP/STP (Cat5e, Cat6…). Hai nhóm này đều xoắn đôi nhưng phục vụ mục đích khác nhau:
| Cáp tín hiệu xoắn đôi công nghiệp (PAAR-TRONIC) | Cáp mạng LAN (UTP/STP) | |
| Mục đích | Tín hiệu điều khiển, đo lường, giao tiếp nối tiếp | Truyền dữ liệu Ethernet tốc độ cao |
| Tiêu chuẩn | DIN VDE 0812, DIN VDE 0819… | ISO/IEC 11801, TIA-568 |
| Số cặp | Từ 1 đến hàng chục cặp | Thường 4 cặp |
| Lõi | Sợi mịn class 5–6, tiết diện 0,14 – 1,5 mm² | Thường AWG 23–26 |
2. Hiểu nhanh ký hiệu cáp dòng PAAR-TRONIC
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
| PAAR | Lõi xoắn theo cặp |
| C | Lưới bện bằng đồng chống nhiễu |
| CY-CY | Mỗi cặp có lưới chắn và vỏ riêng, thêm lưới chắn chung bên ngoài |
| Li | Lõi bện |
| 2Y | Cách điện PE (polyetylen) – điện dung thấp |
| Y | Vỏ PVC |
| v | Vỏ ngoài gia cường |
| PUR | Vỏ polyurethane – chịu mài mòn, dùng cho xích dẫn cáp |
| SUPER | Lõi siêu mềm, cho chuyển động liên tục |
| BL | Vỏ màu xanh dương – dùng cho mạch an toàn nội tại |
3. 11 biến thể trong họ PAAR-TRONIC
3.1 Cáp PAAR-TRONIC – Phiên bản cơ bản, không lưới chắn
Đây là dòng cáp xoắn đôi, lá bọc quanh cụm cặp, vỏ PVC xám RAL 7032. Phạm vi tiết diện của dòng cáp từ 0,14 đến 0,75 mm², với 1 đến 55 cặp. Bán kính uốn nhỏ hơn bản CY (7,5× linh hoạt / 4× cố định). Dùng khi nhiễu thấp, cần gọn và tiết kiệm.
3.2 Cáp tín hiệu chống nhiễu PAAR-TRONIC-CY – Phiên bản tiêu chuẩn, màn chắn kép
Cấu tạo của dòng cáp gồm lá bọc + dây thoát mạch + lưới đồng mạ thiếc ~85%, vỏ PVC xám RAL 7032. Đây là lựa chọn mặc định cho nhiều ứng dụng đo lường, điều khiển trong nhà có nhiễu.
Dây cáp tín hiệu chống nhiễu PAAR-TRONIC-CY được chúng tôi thiết kế đảm bảo sử dụng linh hoạt trong nhiều ứng dụng, rất thích hợp để sử dụng ở các khu vực dễ bị nhiễu tín hiệu bởi dây cáp có mức độ sàng lọc và chống nhiễu cao. Điều này sẽ làm giảm đáng kể ảnh hưởng của hiện tượng tương thích điện từ trong hệ thống dây điện chạy song song. Đặc biệt, lớp chống nhiễu bằng đồng cũng thường được sử dụng như một dây đai nối đất.
3.3 PAAR-TRONIC-CY-CY – Màn chắn từng cặp + màn chắn chung
Mỗi cặp có lưới đồng ~85% và vỏ PVC riêng, thêm lưới chắn chung ~85%. Ưu điểm nổi bật của PAAR-TRONIC_CY-CY là khả năng chống nhiễu xuyên âm giữa các cặp tốt nhất trong họ, phù hợp khi nhiều tín hiệu nhạy cảm đi chung một cáp.
Data sheet dây cáp PAAR-TRONIC-CY-CY
3.4 PAAR-TRONIC-Li-2YCY– Cách điện PE, điện dung thấp
Dòng cáp này có lớp cách điện làm từ vật liệu PE , điện dung lõi/lõi chỉ ~72 pF/m (2–4 cặp) hoặc ~60 pF/m (8–10 cặp); lưới đồng ~85%; vỏ PVC xám. Về ứng dụng, cáp được sử dụng để truyền dữ liệu và tín hiệu ở khoảng cách xa hơn, phù hợp giao tiếp RS422/RS485.
3.5 Dây cáp PAAR-TRONIC-Li-2YCYv
Dòng cáp này khá tương đồng với phiên bản Li-2YCY. Tuy nhiên, phiên bản Li-2YCYv có vỏ PVC gia cường màu đen RAL 9005, chịu UV và thời tiết (DIN EN ISO 4892-2). Mức suy hao xuyên âm 50 dB tại 1 MHz. Về ứng dụng, cáp được sử dụng cho tuyến ngoài trời giữa các nhà xưởng, trạm.
Data sheet dây cáp PAAR-TRONIC-Li-2YCYv
3.6 Cáp SUPER-PAAR-TRONIC-C-PUR chuyên dùng cho xích dẫn cáp
Cáp SUPER-PAAR-TRONIC-C-PUR chuyên dùng cho hệ thống xích cáp, có lớp chắn tổng thể và các sợi bện thành từng cặp, mang lại khả năng vận hành trong điều kiện có nhiễu điện từ bên ngoài ở tần số cao gây ảnh hưởng đến việc truyền xung; thích hợp cho các hoạt động linh hoạt liên tục.
3.7 Cáp SUPER-PAAR-TRONIC-340-C-PUR chuyên dụng cho xích dẫn cáp, đạt UL/CSA
Tương tự bản C-PUR, có thêm chứng nhận UL Style 20233 / CSA. Đặc điểm của dòng cáp này là phạm vi nhiệt độ lên +80°C; kháng dầu, UV, thủy phân, vi sinh, dung dịch làm mát, axit, kiềm, nước biển.
→ Tìm hiểu chi tiết về cấu tạo, đặc điểm, ứng dụng của cáp SUPER-PAAR-TRONIC-340-C-PUR
3.8 HELUDATA PAAR-TRONIC 2464/300 – cho máy xuất khẩu Bắc Mỹ Đạt UL Style 2464 và CSA
Lõi đồng mạ thiếc AWG 26 – 20, có lá bọc (không lưới), vỏ PVC xám RAL 7001 hoặc đen RAL 9005. 1 – 25 cặp.
Sản phẩm này được dùng làm cáp tín hiệu và đo lường trong máy công cụ, dây chuyền lắp ráp, băng tải, xây dựng nhà máy, thiết bị điều hòa không khí, nhà máy luyện kim, nhà máy thép.
3.9 Cáp DATAFLAMM-C-PAAR không halogen
Đây là dòng cáp có cách điện PE, lưới đồng ~85%, vỏ nhựa nhiệt dẻo không halogen (FRNC) màu xám RAL 7005; kiểm tra khí halogen và độ ăn mòn theo IEC 60754. Cáp được sử dụng cho tòa nhà công cộng, trung tâm dữ liệu, tàu thuyền, nơi có người và thiết bị đắt tiền.
3.10 Dây cáp PAAR-CY-OZ – lõi đánh số, 300/500 V
Lõi đen in số trắng, xoắn cặp, lưới đồng ~85%, vỏ PVC xám RAL 7032. Điện áp danh định 300/500 V – cao hơn các bản TRONIC. Phiên bản PAAR-CY-OZ phù hợp khi cần đấu nối theo số lõi như cáp điều khiển nhưng vẫn muốn cấu trúc xoắn đôi.
3.11 Cáp OB-BL-PAAR-CY – cho mạch an toàn nội tại (Ex i)
Lõi xoắn cặp mã màu DIN 47100, lưới đồng ~85%, vỏ PVC màu xanh dương RAL 5015 để nhận biết mạch an toàn nội tại trong khu vực nguy hiểm cháy nổ.
4. Bảng so sánh nhanh các dòng cáp họ PAAR-TRONIC
| Biến thể | Lớp chống nhiễu | Cách điện | Vỏ | Nhiệt độ linh hoạt | Tiết diện | Điểm mạnh |
| PAAR-TRONIC | Chỉ lá bọc | PVC | PVC xám | -5 ~ +80°C | 0,14 – 0,75 mm² | Gọn, kinh tế |
| PAAR-TRONIC-CY | Lá + lưới ~85% | PVC | PVC xám | -5 ~ +80°C | 0,14 – 1,5 mm² | Tiêu chuẩn, đa dụng |
| PAAR-TRONIC-CY-CY | Lưới từng cặp + lưới chung | PVC | PVC xám | -5 ~ +80°C | 0,14 – 0,5 mm² | Chống nhiễu xuyên âm tốt nhất |
| PAAR-TRONIC-Li-2YCY | Lưới ~85% | PE | PVC xám | -5 ~ +70°C | 0,22 – 0,5 mm² | Điện dung thấp, truyền xa |
| PAAR-TRONIC-Li-2YCYv UV | Lưới ~85% | PE | PVC gia cường đen, chịu UV | -5 ~ +70°C | 0,22 – 1 mm² | Ngoài trời |
| SUPER-PAAR-TRONIC-C-PUR | Lưới ~85% | PP | PUR | -30 ~ +70°C | 0,14 – 1 mm² | Xích dẫn cáp, không halogen |
| SUPER-PAAR-TRONIC-340-C-PUR | Lưới ~85% | PP | PUR | -30 ~ +80°C | 0,14 – 1 mm² | Xích dẫn cáp + UL/CSA |
| HELUDATA PAAR-TRONIC 2464/300 | Lá bọc | PVC (UL) | PVC xám/đen | -10 ~ +80°C | AWG 26 – 20 | UL Style 2464 / CSA |
| DATAFLAMM-C-PAAR | Lưới ~85% | PE | Không halogen | +5 ~ +70°C | 0,14 – 0,75 mm² | An toàn khi cháy |
| PAAR-CY-OZ | Lưới ~85% | PVC | PVC xám | -15 ~ +80°C | 1 – 1,5 mm² | 300/500 V, lõi đánh số |
| OB-BL-PAAR-CY | Lưới ~85% | PVC | PVC xanh dương | -10 ~ +80°C | 0,5 – 0,75 mm² | Mạch an toàn nội tại |
5. Nên chọn biến thể cáp PAAR-TRONIC nào?
Để chọn phiên bản cáp PAAR-TRONIC phù hợp giữa 11 phiên bản, bạn có thể dùng 6 câu hỏi sau đây để cân nhắc:
- Cáp có chuyển động liên tục (xích dẫn cáp, robot) không? → Có: SUPER-PAAR-TRONIC-C-PUR, hoặc bản 340 nếu cần UL/CSA.
- Lắp ngoài trời? → PAAR-TRONIC-Li-2YCYv.
- Truyền xa, cần điện dung thấp? → PAAR-TRONIC-Li-2YCY.
- Nhiều tín hiệu nhạy cảm đi chung một cáp? → PAAR-TRONIC-CY-CY.
- Yêu cầu đặc biệt?
- Không halogen → DATAFLAMM-C-PAAR
- Máy xuất khẩu Bắc Mỹ → HELUDATA PAAR-TRONIC 2464/300 hoặc SUPER-PAAR-TRONIC-340-C-PUR
- Mạch an toàn nội tại → OB-BL-PAAR-CY
- Điện áp 300/500 V, lõi đánh số → PAAR-CY-OZ
- Không thuộc các trường hợp trên? → PAAR-TRONIC-CY (nhiễu cao) hoặc PAAR-TRONIC (nhiễu thấp).
6. FAQs
PAAR-TRONIC chỉ có lá bọc, không có lưới đồng. PAAR-TRONIC-CY có thêm dây thoát mạch và lưới đồng mạ thiếc ~85%, chống nhiễu tốt hơn nhiều trong môi trường có biến tần, động cơ.
Khi nhiều tín hiệu nhạy cảm (analog, đo lường) đi chung một cáp và cần hạn chế tối đa nhiễu xuyên âm giữa các cặp.
PE có hằng số điện môi thấp hơn PVC nên điện dung giữa các lõi nhỏ hơn (~60 – 72 pF/m so với ~100 – 150 pF/m), tín hiệu ít bị méo khi truyền xa.
SUPER-PAAR-TRONIC-C-PUR và SUPER-PAAR-TRONIC-340-C-PUR. Các bản vỏ PVC chỉ dùng cho chuyển động tự do, không chịu lực kéo.
DATAFLAMM-C-PAAR (vỏ FRNC) và SUPER-PAAR-TRONIC-C-PUR / 340-C-PUR (vỏ PUR không halogen).
Không nên. Ethernet cần cáp đạt chuẩn Cat.x như các dòng HELUKAT của chúng tôi.