Cáp tín hiệu chống nhiễu PAAR-TRONIC-CY: Cấu tạo & ứng dụng
PAAR-TRONIC-CY là cáp dữ liệu PVC của HELU, gồm các lõi đồng được xoắn thành từng cặp, bọc lá kim loại kèm dây thoát mạch và lưới đồng mạ thiếc che phủ khoảng 85%. Cấu trúc xoắn đôi kết hợp màn chắn kép giúp tín hiệu điều khiển, đo lường truyền ổn định ở những nơi có nhiều nhiễu điện từ, kể cả khi đi song song với cáp khác.
Nội dung bài viết:
1. PAAR-TRONIC-CY nghĩa là gì?
| Thành phần tên | Ý nghĩa |
| PAAR | Tiếng Đức nghĩa là "cặp" – các lõi được xoắn thành từng cặp |
| TRONIC | Dòng cáp tín hiệu, dữ liệu điện tử của HELU |
| C | Lớp chống nhiễu dạng lưới bện bằng đồng |
| Y | Vỏ bọc ngoài bằng PVC |
Cáp được thiết kế theo định hướng tiêu chuẩn DIN VDE 0812 cho cáp dữ liệu PVC.
2. Cấu tạo cáp PAAR-TRONIC-CY
Cáp chống nhiễu PAAR-TRONIC-CY có cấu tạo bao gồm:
- Lõi dẫn điện: đồng trần, bện mịn theo DIN VDE 0295 class 5
- Cách điện: PVC theo DIN VDE 0207-363-3.
- Xoắn cặp: hai lõi được xoắn thành một cặp với bước xoắn tối ưu; mỗi cặp có bước xoắn khác nhau để hạn chế xuyên âm.
- Lá bọc (foil wrapping) quanh cụm lõi.
- Dây thoát mạch (drain wire): bằng đồng mạ thiếc – hỗ trợ nối đất màn chắn.
- Lưới chống nhiễu: sợi đồng mạ thiếc bện, che phủ khoảng 85%.
- Vỏ ngoài: PVC màu xám RAL 7032, in ký hiệu độ dài theo mét.
3. Vì sao cáp xoắn đôi PAAR-TRONIC-CY có khả năng chống nhiễu tốt?
Khả năng chống nhiễu, đặc biệt là nhiễu xuyên âm mà dòng cáp đạt được là do:
3.1 Thiết kế lõi cáp xoắn đôi
Lõi cáp bên trong của dây cáp tín hiệu chống nhiễu PAAR-TRONIC-CY được chia thành từng cặp và bện xoắn lại với nhau và điều này làm giảm bức xạ điện từ sinh ra từ chính hai sợi cáp. Bên cạnh đó, tín hiệu của hai dây sẽ ngược pha, hạn chế khả năng nhiễu tín hiệu, đồng thời giúp làm giảm nhiễu xuyên âm (crosstalk) giữa hai cặp dây và cải thiện khả năng loại bỏ nhiễu sóng điện từ từ bên ngoài. Thiết kế xoắn các lõi lại với nhau còn tăng tính linh hoạt cho lõi cũng như tổng thể dây cáp.
3.2 Độ dài bước xoắn tối ưu
Các lõi của dây cáp tín hiệu chống nhiễu PAAR-TRONIC-CY được xoắn loại với bước xoắn tối ưu, giúp tăng khả năng chống nhiễu giữa các dây và các cặp xoắn.
3.3 Dây dẫn chống nhiễu mạ thiếc
Thiết kế có dây dẫn nhiễu mạ thiếc mang đến nhiều tác dụng hiệu quả trong việc hạn chế nhiễu khi vận hành như:
- Loại bỏ nhiễu sóng điện từ: Dây dẫn nhiễu được làm từ đồng mạ thiếc, được nối với lớp chống nhiễu có tác dụng dẫn truyền các tín hiệu nhiễu đang chạy xung quanh dây xuống mặt đất, tăng khả năng chống nhiễu của dây cáp.
- Giải pháp nối đất hiệu quả: Trong quá trình máy móc hoạt động, không thể tránh khỏi việc sinh ra điện tích dư, dây dẫn nhiễu này cũng có khả năng như một dây nối đất, giúp dẫn các điện tích dư từ thiết bị xuống lòng đất, giúp đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
Tìm hiểu về hiện tượng nhiễu xuyên âm và các giải pháp chống nhiễu
4. Thông số kỹ thuật của dây cáp PAAR-TRONIC-CY
| Thông số | Giá trị |
| Tiết diện | 0,14 – 0,25 – 0,34 – 0,5 – 0,75 – 1,0 – 1,5 mm² |
| Số cặp | Từ 1 - 61 cặp |
| Nhiệt độ – lắp linh hoạt | -5°C đến +80°C |
| Nhiệt độ – lắp cố định | -30°C đến +80°C |
| Điện áp làm việc đỉnh | 350 V (không dùng cho mạch công suất) |
| Điện áp thử lõi/lõi | 1200 V |
| Điện áp thử lõi/lưới chắn | 800 V |
| Điện áp đánh thủng | 2400 V |
| Điện dung lõi/lõi (800 Hz) | ~100 pF/m (0,14 – 0,25 mm²) · ~150 pF/m (0,34 – 1,5 mm²) |
| Điện dung lõi/lưới chắn (800 Hz) | ~240 pF/m (0,14 mm²) · ~270 pF/m (0,25 mm²) |
| Bán kính uốn cong tối thiểu | Linh hoạt: 10 × Ø ngoài · Cố định: 5 × Ø ngoài |
Xem data sheet của dây cáp PAAR-TRONIC-CY đối với các thông số kỹ thuật khác
5. Những trường hợp nên và không nên sử dụng cáp PAAR-TRONIC-CY
5.1 Ứng dụng của dòng cáp
Với khả năng chống nhiễu tốt, PAAR-TRONIC-CY phù hợp để sử dụng cho ứng dụng:
- Đo lường và điều khiển: kết nối cảm biến, bộ chuyển đổi, thiết bị đo với PLC và bộ điều khiển.
- Tín hiệu vi sai và giao tiếp nối tiếp như RS422/RS485 ở khoảng cách ngắn – Xem thêm danh mục cáp RS485 .
- Tủ điện, máy móc lớn nơi cáp tín hiệu phải đi chung máng với cáp động lực, biến tần.
- Thiết bị điện tử, máy tính công nghiệp cần truyền dữ liệu ổn định.
Điều kiện lắp đặt: ứng dụng linh hoạt, chuyển động tự do, không chịu lực kéo hoặc chuyển động cưỡng bức; dùng trong phòng khô, ẩm và ướt.
5.2 Những trường hợp không nên sử dụng PAAR-TRONIC-CY và các giải pháp thay thế
Cáp chống nhiễu PAAR-TRONIC-CY không phù hợp khi sử dụng trong các trường hợp sau:
| Tình huống | Nên chọn |
| Lắp ngoài trời, tiếp xúc UV |
PAAR-TRONIC-Li-2YCYv (vỏ đen chịu UV) |
| Chuyển động liên tục trong xích cáp, robot |
SUPER-PAAR-TRONIC-340-C-PUR
|
| Truyền xa, cần điện dung thấp |
PAAR-TRONIC-Li-2YCY
(cách điện PE) |
| Cần mỗi cặp có màn chắn riêng | PAAR-TRONIC-CY-CY |
| Khu vực yêu cầu không halogen |
DATAFLAMM-C-PAAR
|
| Truyền tải công suất | Không dùng – điện áp đỉnh chỉ 350 V |
👉 Xem so sánh đầy đủ 11 biến thể
Dòng cáp PAAR-TRONIC: so sánh các biến thể và cách chọn
6. FAQs
PAAR-TRONIC-CY có lõi xoắn theo từng cặp và thêm lá bọc + dây thoát mạch, phù hợp tín hiệu vi sai và môi trường nhiễu cao. TRONIC-CY có lõi đơn xoắn lớp, phù hợp tín hiệu điều khiển nhiều lõi.
Chậm cháy theo IEC 60332-1-2 – ngọn lửa không lan dọc theo một sợi cáp. Cáp không phải loại chống cháy (fire-resistant) duy trì mạch điện khi xảy ra hỏa hoạn.
Khoảng 78 Ω. Với hệ thống yêu cầu trở kháng 120 Ω, nên chọn cáp bus chuyên dụng trong danh mục cáp RS485 .
Không. Với ứng dụng ngoài trời, dùng PAAR-TRONIC-Li-2YCYv có vỏ chịu UV.
-5°C đến +80°C khi lắp linh hoạt, -30°C đến +80°C khi lắp cố định.