Cáp tín hiệu chống nhiễu TRONIC-CY (LiY-CY): Cấu tạo, thông số và ứng dụng
TRONIC-CY (LiY-CY) là cáp tín hiệu chống nhiễu nhiều lõi của HELU, gồm lõi đồng sợi nhuyễn cách điện PVC, lưới đồng mạ thiếc che phủ khoảng 85% và vỏ PVC màu xám. Cáp dùng để truyền tín hiệu điều khiển và đo lường cường độ mA trong máy móc, tủ điện và hệ thống máy tính công nghiệp, nơi cần hạn chế nhiễu điện từ (EMI).
Nội dung bài viết:
Trong quá trình sản xuất, tín hiệu điều khiển luôn phải đảm bảo chính xác và ổn định. Điều này là yêu cầu quan trọng để đảm bảo nhà máy vận hành hiệu quả và các sản phẩm luôn có chất lượng đồng nhất. Một trong những yếu tố không thể thiếu để quy trình sản xuất diễn ra trơn tru chính là hệ thống dây cáp tín hiệu trong các máy móc, thiết bị. Thấu hiểu điều này, tại HELU Việt Nam, chúng tôi cung cấp dòng dây cáp tín hiệu chống chiễu chuyên dụng TRONIC-CY (LiY-CY).
Cáp tín hiệu chống nhiễu TRONIC-CY (LiY-CY) là dòng dây chuyên dụng trong truyền dẫn dữ liệu, tín hiệu cảm biến, đo lường… Sản phẩm này sở hữu các tính năng nổi trội như lớp chống nhiễu có độ bao phủ lên đến 85%, đa dạng số lượng lõi từ 1 – 61 lõi, chịu được hơi dầu và hóa chất, đạt tiêu chuẩn chậm cháy.
1. LiY-CY nghĩa là gì?
LiY-CY là ký hiệu theo quy ước của Đức, mô tả cấu tạo cáp:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
| Li | Litze – lõi dẫn sợi nhuyễn (nhiều sợi đồng nhỏ) |
| Y | Cách điện lõi bằng PVC |
| C | Lớp chống nhiễu dạng lưới bện bằng đồng |
| Y | Vỏ bọc ngoài bằng PVC |
TRONIC-CY là tên thương mại của HELU cho dòng cáp LiY-CY. Phiên bản TRONIC-DY (LiY-DY) dùng lớp chống nhiễu dạng sợi đồng mạ thiếc quấn xoắn thay cho lưới bện.
Tìm hiểu tên thương mại và mã VDE của các dòng cáp YY, CY, SY, LiYY
2. Cấu tạo cáp tín hiệu chống nhiễu TRONIC-CY (LiY-CY)
Cấu tạo cáp TRONIC-CY (LiY-CY) gồm các thành phần sau:
- Lõi dẫn điện: đồng trần, bện mịn theo DIN VDE 0295 class 5 / IEC 60228 class 5
- Cách điện: PVC theo DIN VDE 0207-363-3 / DIN EN 50363-3.
- Nhận dạng lõi: mã màu theo DIN 47100, không lặp màu đến lõi thứ 44 (từ lõi 45 trở đi màu bắt đầu lặp lại).
- Lớp chống nhiễu: lưới bện bằng sợi đồng mạ thiếc, độ che phủ khoảng 85%.
- Vỏ ngoài: PVC theo DIN VDE 0207-363-4-1 / DIN EN 50363-4-1, màu xám RAL 7001, có in ký hiệu độ dài theo mét.
3. Thông số kỹ thuật của cáp TRONIC-CY (LiY-CY)
Một số thông số kỹ thuật nổi bật của cáp tín hiệu chống nhiễu TRONIC-CY. Xem toàn bộ thông số kỹ thuật của cáp TRONIC-CY
| Thông số | Giá trị |
| Tiết diện | 0.14 - 0.25 - 0.34 - 0.5 - 0.75 - 1.0 - 1.5 mm² |
| Số lõi | 1 đến 61 lõi (tùy tiết diện) |
| Nhiệt độ làm việc – lắp linh hoạt | -5°C đến +80°C |
| Nhiệt độ làm việc – lắp cố định | -40°C đến +80°C |
| Trở kháng đặc tính | khoảng 78 Ω |
| Điện cảm | khoảng 0,65 mH/km |
| Điện trở ghép tại 30 MHz | khoảng 250 Ω/km |
| Bán kính uốn cong tối thiểu | Linh hoạt: 10 × đường kính ngoài · Cố định: 5 × đường kính ngoài |
Lưu ý: dây dẫn chế tạo theo hệ mét (mm²); số AWG chỉ để tham khảo.
4. Điểm nổi bật của cáp tín hiệu chống nhiễu TRONIC-CY (LiY-CY)
Những ưu điểm nổi bật của dòng cáp tín hiệu chống nhiễu bao gồm:
4.1 Tuân thủ bảng mã màu DIN 47100 của Đức
Ở dòng cáp TRONIC-CY (LiY-CY), mỗi lõi mang một màu hoặc tổ hợp màu riêng theo tiêu chuẩn Đức DIN 47100. Với cáp nhiều lõi (ví dụ 12, 25 lõi), kỹ thuật viên có thể xác định từng lõi mà không cần đo thông mạch, rút ngắn thời gian đấu nối tủ điện.
4.2 Lớp chống nhiễu lưới đồng mạ thiếc, bao phủ lên đến 85%
Lớp chống nhiễu trong có vai trò vô cùng quan trọng trong việc đảm bảo tín hiệu được ổn định. Với dòng cáp TRONIC-CY (LiY-CY), lớp chống nhiễu được làm từ các sợi đồng mạ thiếc mỏng bện chặt lại với nhau, tạo thành một lớp lưới dày có độ bao phủ lên đến 85% (được cho là độ bao phủ lớn nhất hiện nay đối với dây cáp điện).
Lưới bện dày giúp chặn nhiễu từ biến tần, động cơ và cáp động lực chạy gần, đồng thời hạn chế cáp phát nhiễu ra thiết bị xung quanh. Lớp mạ thiếc giúp chống oxy hóa và dễ hàn/nối đất.
4.3 Cáp tín hiệu chống nhiễu TRONIC-CY (LiY-CY) chậm cháy, kháng dầu
Lõi dẫn điện class 5 giúp sản phẩm cáp dễ đi dây trong không gian hẹp. Vỏ PVC chậm cháy theo tiêu chuẩn IEC 60332-1-2 và kháng dầu, phù hợp môi trường nhà xưởng.
5. Ứng dụng của cáp TRONIC-CY (LiY-CY)
TRONIC-CY được sử dụng làm cáp điều khiển và cáp tín hiệu ở dải mA, điển hình:
- Kết nối cảm biến, thiết bị đo lường và bộ điều khiển PLC
- Tủ điện, tủ điều khiển máy trong dây chuyền sản xuất
- Hệ thống máy tính công nghiệp và thiết bị điện tử
- Máy móc có chuyển động tự do, không chịu lực kéo
Môi trường phù hợp: phòng khô, ẩm và ướt trong nhà. Không phù hợp: lắp ngoài trời; chuyển động liên tục trong máng xích; truyền tải công suất.
6. Khi nào nên chọn TRONIC-CY, khi nào nên chọn dòng cáp tín hiệu chống nhiễu khác?
| Dòng cáp | Kiểu lõi | Chống nhiễu | Vỏ bảo vệ | Phù hợp nhất cho |
| TRONIC-CY (LiY-CY) | Lõi ký hiệu màu | Lưới đồng mạ thiếc ~85% | PVC xám | Tín hiệu điều khiển, đo lường nhiều lõi trong nhà |
|
PAAR-TRONIC-CY
| Xoắn đôi | Lá nhôm + lưới đồng ~85% | PVC xám | Truyền thông RS485/RS422, tín hiệu vi sai |
|
SUPER-PAAR-TRONIC 340-C-PUR
| Xoắn đôi | Lưới đồng ~85% | PUR, chịu UV | Ngoài trời, chuyển động liên tục, robot |
|
F-CY-JZ
| Lõi đánh số, có lõi tiếp địa | Lưới đồng mạ thiếc ~85% | PVC xám | Cáp điều khiển 300/500 V có chống nhiễu |
|
Y-CY-JB
| Lõi đánh số, có lõi tiếp địa | Lưới đồng mạ thiếc ~85% | PVC trong suốt | Cần kiểm tra lưới chắn bằng mắt |
👉 Chưa rõ nên chọn cáp chống nhiễu nào?
Xem hướng dẫn tổng quan của HELU Việt Nam
7. FAQs
LiY-CY có lưới đồng chống nhiễu (chữ "C"), còn LiYY không có lớp chống nhiễu. Nên chọn LiY-CY khi cáp đi gần biến tần, động cơ hoặc cáp động lực.
Từ 1 đến 61 lõi, tiết diện từ 0,14 đến 1,5 mm², tùy cấu hình.
Là tiêu chuẩn Đức quy định màu nhận dạng lõi cho cáp tín hiệu và viễn thông: lõi dùng màu đơn (trắng, nâu, xanh lá, vàng…) rồi đến các tổ hợp hai màu. Trên TRONIC-CY, màu không lặp lại cho đến lõi thứ 44.
Không. Với ứng dụng ngoài trời hoặc chuyển động liên tục, nên dùng dòng vỏ PUR như SUPER-PAAR-TRONIC 340-C-PUR.
Có thể dùng cho khoảng cách ngắn, nhưng RS485 hoạt động tốt nhất với cáp xoắn đôi có trở kháng phù hợp như PAAR-TRONIC-CY.
Từ -5°C đến +80°C khi lắp linh hoạt và -40°C đến +80°C khi lắp cố định.